Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
5,595
4,743
2,357
989
674
506
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
136%
101%
138%
47%
33%
--
Chi phí doanh thu
3,172
2,498
1,428
436
339
170
Lợi nhuận gộp
2,422
2,244
928
552
334
336
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12,645
4,308
2,595
2,342
1,139
807
Nghiên cứu và Phát triển
--
7,730
3,834
9,233
3,251
2,153
Chi phí hoạt động
12,645
12,039
6,429
11,576
4,391
2,960
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
212
-70
-887
-241
-24
-3
Lợi nhuận trước thuế
-10,028
-11,956
-2,347
-11,378
-4,044
-2,611
Chi phí thuế thu nhập
-11
-11
18
19
15
3
Lợi nhuận ròng
-10,017
-11,945
-2,366
-11,398
-4,059
-2,614
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-3%
405%
-79%
181%
55%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
105.89
96.08
81.45
80.42
80.42
80.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
14%
18%
1%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-94.59
-124.31
-29.04
-141.73
-50.48
-32.51
Tăng trưởng EPS
-14%
328%
-80%
181%
55%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-15,710
-14,576
-7,083
-7,406
-5,372
-2,726
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.28%
47.31%
39.37%
55.81%
49.55%
66.4%
Lợi nhuận hoạt động
-182.71%
-206.51%
-233.38%
-1,114.56%
-601.78%
-518.57%
Lợi nhuận gộp
-179.03%
-251.84%
-100.38%
-1,152.47%
-602.22%
-516.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-280.78%
-307.31%
-300.5%
-748.83%
-797.03%
-538.73%
EBITDA
-10,028
-9,633
-5,418
-10,951
-3,996
-2,564
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-179.23%
-203.09%
-229.86%
-1,107.28%
-592.87%
-506.71%
D&A cho EBITDA
195
162
83
72
60
60
EBIT
-10,223
-9,795
-5,501
-11,023
-4,056
-2,624
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-182.71%
-206.51%
-233.38%
-1,114.56%
-601.78%
-518.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.1%
0.09%
-0.76%
-0.16%
-0.37%
-0.11%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ispace Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IPCEF là gì?
Doanh thu của ispace Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ispace Inc có lợi nhuận không?
ispace Inc có nợ không?
ispace Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$3.69
Giá mở cửa
$3.65
Phạm vi ngày
$3.65 - $3.65
Phạm vi 52 tuần
$2.34 - $9.75
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
1.4K
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$533.5M
IPCEF là gì?
Công ty ispace, Inc. hoạt động trong lĩnh vực phát triển mặt trăng. Trụ sở chính của công ty đặt tại Chuo-Ku, Tokyo-To và hiện có 282 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu (IPO) vào ngày 12 tháng 4 năm 2023. Công ty cung cấp các dịch vụ chở hàng hóa, dịch vụ dữ liệu và dịch vụ hợp tác thông qua các tàu đổ bộ và xe tự hành (rover) do chính công ty phát triển. Trong dịch vụ chở hàng hóa, công ty sẽ lắp hàng hóa của khách hàng, là những vật phẩm cần vận chuyển lên mặt trăng, lên các tàu đổ bộ và xe tự hành của tập đoàn để vận chuyển lên mặt trăng. Dịch vụ dữ liệu ngoài việc thu thập dữ liệu trực tiếp, còn xác nhận nhu cầu thu thập dữ liệu của khách hàng thông qua các thiết bị (payload) của công ty, gửi kết quả thu thập được về trái đất dưới dạng dữ liệu, phân tích và sử dụng chúng cho các giai đoạn tiếp theo trong nghiên cứu và phát triển (R&D). Dịch vụ hợp tác là chương trình hợp tác trong đó công ty bán một gói bao gồm quyền sử dụng các hoạt động của tập đoàn làm nội dung, hiển thị logo trên các phương tiện quảng cáo, cùng với quyền sử dụng dữ liệu, đồng thời hợp tác trong phát triển công nghệ và kinh doanh.