Inovio Pharmaceuticals, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các loại thuốc DNA được thiết kế để điều trị và bảo vệ con người khỏi các bệnh truyền nhiễm, ung thư và các bệnh liên quan đến virus papilloma ở người. Công ty có trụ sở tại Plymouth Meeting, Pennsylvania và hiện có 134 nhân viên toàn thời gian. Các thiết bị CELLECTRA độc quyền của công ty được thiết kế để đưa các plasmid vào tế bào cơ thể nhằm đạt hiệu quả tối ưu, mà không sử dụng chất phụ gia hóa học, hạt nano lipid hoặc vector virus. Ứng viên dẫn đầu là INO-3107 dùng để điều trị bệnh u nhú đường hô hấp tái phát (RRP), một căn bệnh mãn tính, hiếm gặp và gây suy yếu do HPV-6 và HPV-11 gây ra. Các thuốc DNA đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển bao gồm INO-3112 dùng để điều trị ung thư biểu mô vòm họng liên quan đến HPV, VGX-3100 dùng để điều trị tổn thương nội biểu mô cổ tử cung (HSIL) liên quan đến HPV, VGX-3100 dùng để điều trị tổn thương nội biểu mô hậu môn hoặc quanh hậu môn (HSIL), INO-5401 dùng để điều trị u thần kinh đệm ác tính (GBM), và INO-5401 dùng để phòng ngừa ung thư ở những người mang đột biến BRCA1/2.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
10
1
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
-100%
900%
-86%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
32
32
36
47
90
53
Nghiên cứu và Phát triển
54
54
75
86
187
249
Chi phí hoạt động
86
86
112
134
277
302
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-2
-3
-4
-3
0
Lợi nhuận trước thuế
-84
-84
-107
-135
-277
-303
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-84
-84
-107
-135
-279
-303
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-22%
-21%
-52%
-8%
83%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
62.03
46.88
27.16
22.17
19.88
17.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
107%
73%
22%
12%
14%
35%
EPS (Làm loãng)
-1.36
-1.81
-3.94
-6.09
-14.07
-17.45
Tăng trưởng EPS
-62%
-54%
-35%
-56.99%
-19%
36%
Lưu thông tiền mặt tự do
-88
-88
-104
-124
-217
-216
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
-2,670%
-30,100%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
-2,790%
-30,300%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
-2,170%
-21,600%
EBITDA
-85
-85
-111
-131
-263
-298
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
-2,630%
-29,800%
D&A cho EBITDA
1
1
1
2
4
3
EBIT
-86
-86
-112
-133
-267
-301
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
-2,670%
-30,100%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Inovio Pharmaceuticals Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Inovio Pharmaceuticals Inc có tổng tài sản là $74, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-84
Tỷ lệ tài chính chính của INO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Inovio Pharmaceuticals Inc là 1.48, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Inovio Pharmaceuticals Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Inovio Pharmaceuticals Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là DNA Medicines, với doanh thu 832,010 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Inovio Pharmaceuticals Inc, với doanh thu 832,010.
Inovio Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Inovio Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-84
Inovio Pharmaceuticals Inc có nợ không?
có, Inovio Pharmaceuticals Inc có nợ là 50
Inovio Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Inovio Pharmaceuticals Inc có tổng cộng 68.99 cổ phiếu đang lưu hành