Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
9
9
14
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-10%
-36%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
42
32
19
13
11
4
Nghiên cứu và Phát triển
174
129
22
23
14
7
Chi phí hoạt động
216
162
42
36
25
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-222
-292
-106
-36
-24
-17
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-222
-292
-106
-37
-24
-17
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-27%
175%
186%
54%
41%
70%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
87.95
58.63
19.84
12.13
11.54
10.66
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
46%
196%
64%
5%
8%
15%
EPS (Làm loãng)
-2.53
-4.99
-5.38
-3.09
-2.14
-1.67
Tăng trưởng EPS
-50%
-7%
74%
44%
28%
48%
Lưu thông tiền mặt tự do
-198
-164
-8
-28
-18
-12
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-2,288.88%
-1,700%
-200%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-2,466.66%
-3,244.44%
-757.14%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2,200%
-1,822.22%
-57.14%
0%
0%
0%
EBITDA
-205
-152
-28
-36
-25
-12
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-2,277.77%
-1,688.88%
-200%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
1
1
0
0
0
0
EBIT
-206
-153
-28
-36
-25
-12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-2,288.88%
-1,700%
-200%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Immunome Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IMNM là gì?
Doanh thu của Immunome Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Immunome Inc có lợi nhuận không?
Immunome Inc có nợ không?
Immunome Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$22.16
Giá mở cửa
$22.13
Phạm vi ngày
$21.93 - $23.07
Phạm vi 52 tuần
$5.15 - $27.65
Khối lượng
331.5K
Khối lượng trung bình
2.1M
EPS (TTM)
-2.95
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.0B
IMNM là gì?
Immunome, Inc. là một công ty dược phẩm sinh học, chuyên khám phá và phát triển các sản phẩm điều trị kháng thể. Công ty có trụ sở tại Bothell, Washington và hiện đang sử dụng 118 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 02/10/2020. Doanh nghiệp đang thúc đẩy một danh mục điều trị đổi mới trong thiết kế, phát triển và thương mại hóa các liệu pháp ung thư đích, bao gồm các liệu pháp liên hợp kháng thể - thuốc (ADCs). Các chương trình nổi bật trong quy trình phát triển của công ty gồm varegacestat, một chất ức chế gamma secretase đang được thử nghiệm giai đoạn III để điều trị u xơ dạng mô; IM-1021, một ADC nhắm mục tiêu ROR1 đang trong thử nghiệm giai đoạn I; và IM-3050, một chất đồng vận phóng xạ nhắm mục tiêu FAP. Danh mục ứng viên điều trị của công ty cũng bao gồm IM-1617, IM-1335 và IM-1340, tất cả đều là các ADC ở giai đoạn tiền lâm sàng nhằm vào các mục tiêu chưa được tiết lộ nhưng có biểu hiện trong nhiều loại khối u rắn. IM-1617 là một ứng viên ADC tiềm năng thuộc nhóm đầu tiên trên thế giới, nhắm đến một thụ thể chưa được tiết lộ, có biểu hiện trong nhiều loại khối u rắn, bao gồm ung thư đại trực tràng và ung thư buồng trứng.