Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
-100%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8
8
8
8
7
6
Nghiên cứu và Phát triển
61
61
41
36
31
17
Chi phí hoạt động
70
70
50
48
38
24
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4
4
3
3
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-61
-61
-42
-39
-32
-29
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-61
-61
-42
-39
-32
-29
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
45%
45%
8%
22%
10%
123%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,458.55
1,455.81
1,212.21
900.68
870.34
609.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
20%
35%
3%
43%
50%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.04
-0.03
-0.04
-0.03
-0.04
Tăng trưởng EPS
20%
20%
-21%
20%
-24%
48%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-35
-35
-30
-17
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-70
-70
-50
-48
-38
-24
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Immutep Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IMMP là gì?
Doanh thu của Immutep Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Immutep Limited có lợi nhuận không?
Immutep Limited có nợ không?
Immutep Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$2.74
Giá mở cửa
$2.71
Phạm vi ngày
$2.64 - $2.72
Phạm vi 52 tuần
$1.32 - $3.53
Khối lượng
142.8K
Khối lượng trung bình
735.6K
EPS (TTM)
-0.42
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$388.5M
Immutep Limited là gì?
Immutep Ltd. là một công ty công nghệ sinh học đang trong giai đoạn lâm sàng, chuyên phát triển các sản phẩm liên quan đến LAG-3 để điều trị ung thư và các bệnh tự miễn. Công ty có trụ sở tại Sydney, New South Wales. Công ty tập trung vào việc phát triển các liệu pháp miễn dịch dựa trên Gene hoạt hóa bạch cầu (LAG)-3 để điều trị ung thư và các bệnh tự miễn. Sản phẩm chủ đạo của công ty là Eftilagimod alpha (efti hoặc IMP321), một protein dung hợp LAG-3Ig hòa tan, là chất đồng vận tế bào trình diện kháng nguyên (APC) được thiết kế nhằm tận dụng khả năng của LAG-3 trong việc kích hoạt hệ thống miễn dịch thích nghi và bẩm sinh chống lại ung thư. IMP761 là một kháng thể đồng vận LAG-3 có tính ức chế miễn dịch, mang tiềm năng điều trị tận gốc nguyên nhân gây ra các bệnh tự miễn bằng cách đặc hiệu làm bất hoạt các tế bào T ghi nhớ tự miễn. Sản phẩm thứ ba của công ty là LAG525, một kháng thể đối kháng (chặn) nhắm vào phân tử LAG-3 trên tế bào T, có tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư. Ứng viên sản phẩm thứ tư là IMP731 (GSK 781), một kháng thể gây tiêu hủy (gây độc tế bào), được thiết kế để tiêu diệt các tế bào T hoạt hóa biểu hiện LAG-3 liên quan đến tình trạng tự miễn.