| Doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -- | -- | -100% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 26 | 6 | 5 | 7 | 6 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 136 | 40 | 32 | 37 | 25 | 21 |
| Chi phí hoạt động | 163 | 46 | 38 | 45 | 32 | 26 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -143 | -42 | -33 | -39 | -27 | -21 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -143 | -42 | -33 | -39 | -27 | -21 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 88% | 100% | 56.99% | 18% | -- | 50% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 54.08 | 54.08 | 53.93 | 53.77 | 53.61 | 51.34 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | 5% | 5% | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -2.66 | -0.78 | -0.62 | -0.74 | -0.5 | -0.42 |
| Tăng trưởng EPS | 79% | 85% | 53% | 14% | -- | 45% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -133 | -30 | -22 | -39 | -41 | -19 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -8,000% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -7,150% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -6,650% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -160 | -46 | -37 | -44 | -32 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -8,000% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -160 | -46 | -37 | -44 | -32 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -8,000% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | 0% | 0% |