| Doanh thu | 18 | 9 | 8 | 8 | 5 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 38% | 13% | 60% | 60% | 0% | -17% |
| Chi phí doanh thu | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 7 | 6 | 6 | 4 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 5 | -- | 5 | 13 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 8 | 12 | 20 | 11 | 2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 20 | 8 | 12 | 20 | 11 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -35% | -60% | 9% | 900% | -222% | -114.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 31 | 31 | 30 | 29 | 17 | 17.23 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 7% | 7% | 76% | 68% | -1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.64 | 0.26 | 0.42 | 0.7 | 0.63 | 0.17 |
| Tăng trưởng EPS | -40% | -63% | -33% | 312% | -217% | -121% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 4 | 11 | -7 | -16 | 12 | 1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 77.77% | 77.77% | 75% | 75% | 80% | 80% |
| Lợi nhuận hoạt động | 77.77% | 77.77% | 75% | 75% | 80% | 80% |
| Lợi nhuận gộp | 111.11% | 88.88% | 150% | 250% | 220% | 40% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 22.22% | 122.22% | -87.5% | -200% | 240% | 20% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 14 | 7 | 6 | 6 | 4 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 77.77% | 77.77% | 75% | 75% | 80% | 80% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |