Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2025
05/31/2024
05/31/2023
05/31/2022
05/31/2021
Doanh thu
57,118
57,701
56,571
54,888
47,695
45,368
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
2%
3%
15%
5%
7%
Chi phí doanh thu
23,321
23,550
22,481
21,456
18,953
18,536
Lợi nhuận gộp
33,797
34,150
34,090
33,432
28,741
26,831
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
28,452
28,244
27,119
25,761
23,748
23,064
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
28,452
28,244
27,119
25,761
23,748
23,064
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
61
54
40
62
54
103
Lợi nhuận trước thuế
5,131
5,662
7,126
7,790
4,938
3,720
Chi phí thuế thu nhập
1,709
1,929
2,249
2,453
1,683
1,316
Lợi nhuận ròng
3,422
3,732
4,876
5,336
3,255
2,403
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-24%
-23%
-9%
64%
35%
-4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
27.87
27.87
27.86
27.86
27.86
27.87
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
122.76
133.92
175.01
191.51
116.8
86.25
Tăng trưởng EPS
-24%
-23%
-9%
64%
35%
-4%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,103
2,889
-1,955
5,157
839
5,921
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
59.17%
59.18%
60.26%
60.9%
60.25%
59.14%
Lợi nhuận hoạt động
9.35%
10.23%
12.32%
13.97%
10.46%
8.3%
Lợi nhuận gộp
5.99%
6.46%
8.61%
9.72%
6.82%
5.29%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.68%
5%
-3.45%
9.39%
1.75%
13.05%
EBITDA
6,717
7,242
8,140
8,794
6,065
4,803
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.75%
12.55%
14.38%
16.02%
12.71%
10.58%
D&A cho EBITDA
1,373
1,336
1,170
1,124
1,072
1,036
EBIT
5,344
5,906
6,970
7,670
4,993
3,767
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.35%
10.23%
12.32%
13.97%
10.46%
8.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.3%
34.06%
31.56%
31.48%
34.08%
35.37%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Honeys Holdings Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của HNHCF là gì?
Doanh thu của Honeys Holdings Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Honeys Holdings Co Ltd có lợi nhuận không?
Honeys Holdings Co Ltd có nợ không?
Honeys Holdings Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
HNHCF là gì?
HONEYS Holdings Co., Ltd. engages in the store retailer of private apparel business, which provides the planning, manufacturing, and selling of women's clothing and fashion accessories. The company is headquartered in Iwaki-Shi, Fukushima-Ken and currently employs 6,408 full-time employees. The company went IPO on 2005-04-27. The firm operates through Japan segment. The company is engaged in the planning and sale of women's clothing and accessories mainly for women in their teens to 50s. Domestic stores are mainly in-shop type women's clothing specialty stores, and open in large suburban shopping centers and station buildings across 47 prefectures nationwide. Most of the products sold are in-house planned products, and they are mainly produced in Myanmar's own factory as well as overseas production consignment factories. Brands include GLACIER, CINEMA CLUB, and COLZA.