Công ty Helen of Troy Ltd. chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc cá nhân và hàng gia dụng. Công ty cung cấp các sản phẩm và giải pháp cho khách hàng thông qua một danh mục đa dạng các thương hiệu, bao gồm OXO, Hydro Flask, Osprey, Honeywell, PUR, Hot Tools, Drybar, Curlsmith, Revlon và Olive & June. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Home and Outdoor (Gia đình và Ngoài trời) và Beauty and Wellness (Làm đẹp và Sức khỏe). Mảng Home and Outdoor cung cấp nhiều sản phẩm tiêu dùng cho các hoạt động trong nhà như chuẩn bị và bảo quản thực phẩm, nấu ăn, dọn dẹp, sắp xếp đồ đạc và phục vụ đồ uống; cũng như các sản phẩm dành cho hoạt động ngoài trời và di chuyển như bình giữ nước, bảo quản thực phẩm, ba lô và đồ dùng du lịch. Mảng này chủ yếu bán sản phẩm cho các nhà bán lẻ cũng như thông qua kênh bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng. Mảng Beauty and Wellness cung cấp các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc sức khỏe, bao gồm các thiết bị tạo kiểu tóc, dụng cụ chăm sóc sắc đẹp, các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng lỏng và dạng xịt, và các thiết bị hỗ trợ sức khỏe như nhiệt kế, hệ thống lọc nước và không khí, máy tạo độ ẩm và quạt.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2025
02/29/2024
02/28/2023
02/28/2022
02/28/2021
Doanh thu
1,802
1,907
2,005
2,072
2,223
2,098
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-5%
-3%
-7%
6%
23%
Chi phí doanh thu
960
993
1,056
1,156
1,270
1,171
Lợi nhuận gộp
841
914
948
916
953
927
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
676
603
607
570
617
575
Nghiên cứu và Phát triển
--
53
56
47
37
30
Chi phí hoạt động
695
700
703
650
680
637
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-785
91
209
171
260
269
Chi phí thuế thu nhập
6
-32
40
28
36
24
Lợi nhuận ròng
-792
123
168
143
223
253
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-789%
-27%
17%
-36%
-12%
66%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
23.03
23.06
23.97
24.1
24.4
25.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-4%
-1%
-1%
-3%
0%
EPS (Làm loãng)
-34.4
5.36
7.03
5.95
9.17
10.07
Tăng trưởng EPS
-781%
-24%
18%
-35%
-9%
68%
Lưu thông tiền mặt tự do
55
83
269
33
62
215
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.67%
47.92%
47.28%
44.2%
42.86%
44.18%
Lợi nhuận hoạt động
8.1%
11.16%
12.21%
12.78%
12.28%
13.82%
Lợi nhuận gộp
-43.95%
6.44%
8.37%
6.9%
10.03%
12.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.05%
4.35%
13.41%
1.59%
2.78%
10.24%
EBITDA
163
256
283
296
298
320
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.04%
13.42%
14.11%
14.28%
13.4%
15.25%
D&A cho EBITDA
17
43
38
31
25
30
EBIT
146
213
245
265
273
290
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.1%
11.16%
12.21%
12.78%
12.28%
13.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-0.76%
-35.16%
19.13%
16.37%
13.84%
8.92%
Follow-Up Questions
Helen of Troy Ltd 的關鍵財務報表是什麼?
根據最新的財務報表(Form-10K),Helen of Troy Ltd 的總資產為 $3,132,淨lợi nhuận為 $123
HELE 的關鍵財務比率是什麼?
Helen of Troy Ltd 的流動比率為 2.16,淨利潤率為 6.44,每股銷售為 $82.67。
Helen of Troy Ltd 的收入按細分市場或地理位置如何劃分?
Helen of Troy Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Beauty and Wellness, với doanh thu 1,088,669,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Helen of Troy Ltd, với doanh thu 1,478,134,000.