Công ty Helen of Troy Ltd. chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc cá nhân và hàng gia dụng. Công ty cung cấp các sản phẩm và giải pháp cho khách hàng thông qua một danh mục đa dạng các thương hiệu, bao gồm OXO, Hydro Flask, Osprey, Honeywell, PUR, Hot Tools, Drybar, Curlsmith, Revlon và Olive & June. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Home and Outdoor (Gia đình và Ngoài trời) và Beauty and Wellness (Làm đẹp và Sức khỏe). Mảng Home and Outdoor cung cấp nhiều sản phẩm tiêu dùng cho các hoạt động trong nhà như chuẩn bị và bảo quản thực phẩm, nấu ăn, dọn dẹp, sắp xếp đồ đạc và phục vụ đồ uống; cũng như các sản phẩm dành cho hoạt động ngoài trời và di chuyển như bình giữ nước, bảo quản thực phẩm, ba lô và đồ dùng du lịch. Mảng này chủ yếu bán sản phẩm cho các nhà bán lẻ cũng như thông qua kênh bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng. Mảng Beauty and Wellness cung cấp các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc sức khỏe, bao gồm các thiết bị tạo kiểu tóc, dụng cụ chăm sóc sắc đẹp, các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng lỏng và dạng xịt, và các thiết bị hỗ trợ sức khỏe như nhiệt kế, hệ thống lọc nước và không khí, máy tạo độ ẩm và quạt.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2026
02/28/2026
11/30/2025
08/31/2025
05/31/2025
Doanh thu
1,816
402
470
512
431
371
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
8%
-3%
-3%
-9%
-11%
Chi phí doanh thu
991
217
260
272
241
196
Lợi nhuận gộp
825
184
209
240
190
175
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
704
175
176
179
173
159
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
720
179
181
182
176
164
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-369
48
-64
-24
-329
-420
Chi phí thuế thu nhập
42
12
-9
60
-21
30
Lợi nhuận ròng
-412
35
-55
-84
-308
-450
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
24%
-108%
-210%
-271%
-1,912%
-7,600%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
23.75
23.75
23.07
23.03
22.95
22.94
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
4%
1%
1%
1%
-3%
EPS (Làm loãng)
-17.36
1.5
-2.4
-3.64
-13.44
-19.64
Tăng trưởng EPS
20%
-108%
-208%
-268%
-1,904%
-7,584%
Lưu thông tiền mặt tự do
80
-6
103
5
-21
44
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.42%
45.77%
44.46%
46.87%
44.08%
47.16%
Lợi nhuận hoạt động
5.72%
1.24%
5.95%
11.13%
3.01%
2.69%
Lợi nhuận gộp
-22.68%
8.7%
-11.7%
-16.4%
-71.46%
-121.29%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.4%
-1.49%
21.91%
0.97%
-4.87%
11.85%
EBITDA
156
18
41
69
25
24
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.59%
4.47%
8.72%
13.47%
5.8%
6.46%
D&A cho EBITDA
52
13
13
12
12
14
EBIT
104
5
28
57
13
10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.72%
1.24%
5.95%
11.13%
3.01%
2.69%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-11.38%
25%
14.06%
-250%
6.38%
-7.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Helen of Troy Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Helen of Troy Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của HELE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Helen of Troy Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Helen of Troy Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Helen of Troy Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Beauty & Wellness, với doanh thu 1,001,334,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Helen of Troy Ltd, với doanh thu 1,356,750,000.
Helen of Troy Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Helen of Troy Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Helen of Troy Ltd có nợ không?
không có, Helen of Troy Ltd có nợ là 0
Helen of Troy Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Helen of Troy Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành