Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
23,068
23,068
22,669
23,767
22,615
20,790
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
-5%
5%
9%
-7%
Chi phí doanh thu
15,262
15,262
15,344
15,757
14,926
13,017
Lợi nhuận gộp
7,805
7,805
7,324
8,010
7,689
7,772
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,362
5,362
4,933
4,963
4,908
4,535
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,268
4,524
4,675
4,640
4,350
4,038
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-27
-26
-17
-11
-13
-16
Lợi nhuận trước thuế
3,204
3,204
2,971
3,605
2,833
4,329
Chi phí thuế thu nhập
671
671
675
798
883
1,039
Lợi nhuận ròng
2,535
2,535
2,298
2,800
1,925
3,273
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
10%
-18%
45%
-41%
-28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,137.61
1,138.16
1,140.55
1,159.75
1,162.12
1,174.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-2%
0%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
2.22
2.22
2.01
2.41
1.65
2.78
Tăng trưởng EPS
11%
11%
-17%
46%
-41%
-28%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
1,520
2,405
2,565
3,822
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.83%
33.83%
32.3%
33.7%
33.99%
37.38%
Lợi nhuận hoạt động
15.33%
14.22%
11.68%
14.17%
14.76%
17.95%
Lợi nhuận gộp
10.98%
10.98%
10.13%
11.78%
8.51%
15.74%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
6.7%
10.11%
11.34%
18.38%
EBITDA
--
--
2,893
3,598
4,219
4,597
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
12.76%
15.13%
18.65%
22.11%
D&A cho EBITDA
--
--
244
228
880
864
EBIT
3,537
3,281
2,649
3,370
3,339
3,733
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.33%
14.22%
11.68%
14.17%
14.76%
17.95%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.94%
20.94%
22.71%
22.13%
31.16%
24%
Follow-Up Questions
Hengan International Group Company Limited'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Hengan International Group Company Limited'in toplam varlıkları $43,181 olup, net lợi nhuận $2,535'dir.
HEGIY'ün temel finansal oranları nelerdir?
Hengan International Group Company Limited'in cari oranı 2.01, net kâr marjı 10.98, hisse başına satış $20.26'dir.
Hengan International Group Company Limited'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Hengan International Group Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Tissue Paper, với doanh thu 13,422,445,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Hengan International Group Company Limited, với doanh thu 20,676,795,000.
Hengan International Group Company Limited kârlı mı?
có, son mali tablolara göre Hengan International Group Company Limited'in net lợi nhuận $2,535'dir.
Hengan International Group Company Limited'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
có, Hengan International Group Company Limited'in yükümlülüğü 21,430'dir.
Hengan International Group Company Limited'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Hengan International Group Company Limited'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 1,160.82'dir.