Hafnia Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ vận chuyển dầu khí ngoài khơi. Hoạt động chính của Công ty là đầu tư và nắm giữ tài sản. Các phân khúc kinh doanh của Công ty bao gồm Long Range II (LR2), Long Range I (LR1), Medium Range (MR), Handy và Specialised. Phân khúc LR2 gồm các tàu có trọng tải từ 85.000 đến 124.999 DWT, chuyên vận chuyển các sản phẩm dầu mỏ sạch. Phân khúc LR1 gồm các tàu có trọng tải từ 55.000 đến 84.999 DWT, chuyên vận chuyển cả sản phẩm dầu mỏ sạch và bẩn. Phân khúc MR gồm các tàu có trọng tải từ 40.000 đến 54.999 DWT. Phân khúc Handy gồm các tàu có trọng tải từ 25.000 đến 39.999 DWT, chuyên vận chuyển cả sản phẩm dầu sạch và bẩn, dầu thực vật và hóa chất dễ vận chuyển. Phân khúc Specialised gồm các tàu có trọng tải từ 5.000 đến 19.999 DWT. Các công ty con của Hafnia bao gồm Hafnia Pte. Ltd., Hafnia Tankers Marshall Islands LLC, Hafnia Holding Limited và Hafnia Holding II Limited.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
2,221
2,868
2,671
1,926
811
874
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-37%
7%
39%
137%
-7%
6%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
78
259
175
178
133
136
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,885
2,091
1,869
1,130
811
667
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-10
-11
-17
-4
-7
-2
Lợi nhuận trước thuế
314
778
799
758
-51
151
Chi phí thuế thu nhập
4
4
6
6
4
2
Lợi nhuận ròng
310
774
793
751
-55
148
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-64%
-2%
6%
-1,465%
-137%
108%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
504.07
505.14
505.14
477.89
363.12
364.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
0%
6%
32%
0%
4%
EPS (Làm loãng)
0.61
1.53
1.57
1.57
-0.15
0.4
Tăng trưởng EPS
-64%
-2%
0%
-1,129%
-137%
99%
Lưu thông tiền mặt tự do
513
980
876
323
79
349
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
15.08%
27.09%
29.98%
41.27%
0%
23.56%
Lợi nhuận gộp
13.95%
26.98%
29.68%
38.99%
-6.78%
16.93%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
23.09%
34.17%
32.79%
16.77%
9.74%
39.93%
EBITDA
540
992
1,012
1,004
151
362
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.31%
34.58%
37.88%
52.12%
18.61%
41.41%
D&A cho EBITDA
205
215
211
209
151
156
EBIT
335
777
801
795
0
206
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.08%
27.09%
29.98%
41.27%
0%
23.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.27%
0.51%
0.75%
0.79%
-7.84%
1.32%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hafnia Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hafnia Limited có tổng tài sản là $3,702, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $774
Tỷ lệ tài chính chính của HAFN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hafnia Limited là 2.57, tỷ suất lợi nhuận ròng là 26.98, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $5.67.
Doanh thu của Hafnia Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hafnia Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Medium Range, với doanh thu 14,555,608,452 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Hafnia Limited, với doanh thu 30,851,149,796.
Hafnia Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hafnia Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $774
Hafnia Limited có nợ không?
có, Hafnia Limited có nợ là 1,439
Hafnia Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hafnia Limited có tổng cộng 502.92 cổ phiếu đang lưu hành