Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
418
418
413
411
418
405
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
1%
0%
-2%
3%
2%
Chi phí doanh thu
248
248
251
253
256
241
Lợi nhuận gộp
169
169
162
158
161
164
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
93
93
93
88
88
96
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
93
93
92
87
87
95
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
1
2
2
-1
-1
Lợi nhuận trước thuế
63
63
56
60
52
50
Chi phí thuế thu nhập
20
20
18
17
17
15
Lợi nhuận ròng
43
43
38
43
35
35
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
13%
13%
-12%
23%
0%
-19%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
264.37
265.2
269.01
267.69
266.82
265.92
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
0%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
0.16
0.16
0.14
0.16
0.13
0.13
Tăng trưởng EPS
13%
14%
-11%
22%
0%
-21%
Lưu thông tiền mặt tự do
66
66
69
70
11
73
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.43%
40.43%
39.22%
38.44%
38.51%
40.49%
Lợi nhuận hoạt động
18.18%
18.18%
16.7%
17.03%
17.7%
16.79%
Lợi nhuận gộp
10.28%
10.28%
9.2%
10.46%
8.37%
8.64%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
15.78%
15.78%
16.7%
17.03%
2.63%
18.02%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
76
76
69
70
74
68
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.18%
18.18%
16.7%
17.03%
17.7%
16.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.74%
31.74%
32.14%
28.33%
32.69%
30%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GWA Group Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của GWAXF là gì?
Doanh thu của GWA Group Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
GWA Group Ltd có lợi nhuận không?
GWA Group Ltd có nợ không?
GWA Group Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
GWAXF là gì?
GWA Group Ltd. engages in the the delivery of sustainable water solutions for bathrooms, kitchens, and laundries. The principal activities of the Company include research, design, import and marketing of building fixtures and fittings to residential and commercial premises, including sanitaryware, tapware and showers, baths, intelligent water management solutions, and related kitchen, bathroom and laundry products/accessories. The company distributes, installs, maintains and repairs various products through a range of distribution and customer channels in Australia, New Zealand and selected international markets. Its Water Solutions segment includes the sale of vitreous China toilet suites, basins, plastic cisterns, taps and showers, baths, kitchen sinks, laundry tubs, domestic water control valves, smart products and bathroom accessories. Its brands include CAROMA, METHVEN, dorf and CLARK.