Chart Industries, Inc. chuyên sản xuất thiết bị kỹ thuật cho các ngành công nghiệp khí công nghiệp, năng lượng và y sinh. Công ty có trụ sở chính tại Ball Ground, Georgia và hiện đang sử dụng 11.928 nhân viên toàn thời gian. Bộ phận Cryo Tank Solutions của công ty thiết kế, sản xuất và cung cấp thiết bị chứa, phân phối, hóa hơi và ứng dụng khí công nghiệp và một số hydrocarbon ở dạng khối lượng lớn, khối lượng nhỏ và thiết bị di động. Bộ phận Heat Transfer Systems hỗ trợ các công ty khí tự nhiên, xử lý petrochemical, lọc dầu, sản xuất điện và công ty khí công nghiệp trong việc sản xuất hoặc chế biến sản phẩm của họ. Bộ phận Sản phẩm Đặc biệt cung cấp thiết bị và công nghệ kỹ thuật cao được sử dụng trong các ứng dụng thị trường chuyên biệt như hydro và heli, LNG, nhiên liệu sinh học, thu giữ carbon, thực phẩm và đồ uống, kim loại và khai mỏ, hàng không vũ trụ, khám phá không gian, laser và xử lý nước, cùng nhiều lĩnh vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
4,264
1,079
1,100
1,082
1,001
1,106
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
-2%
4%
4%
5%
9%
Chi phí doanh thu
2,826
720
725
718
661
734
Lợi nhuận gộp
1,437
359
375
363
339
372
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
619
184
148
145
141
125
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
813
234
197
194
187
175
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-26
-7
-17
3
-4
1
Lợi nhuận trước thuế
28
43
-182
95
71
112
Chi phí thuế thu nhập
-10
3
-47
15
17
27
Lợi nhuận ròng
13
46
-145
69
42
72
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-93%
-36%
-334%
35%
950%
67%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
46.66
46.66
44.95
45.15
45.2
46.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
-4%
-4%
-3%
-25%
EPS (Làm loãng)
0.28
0.99
-3.23
1.53
0.94
1.59
Tăng trưởng EPS
-93%
-38%
-341%
39%
944%
128%
Lưu thông tiền mặt tự do
202
66
94
122
-80
260
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.7%
33.27%
34.09%
33.54%
33.86%
33.63%
Lợi nhuận hoạt động
14.63%
11.58%
16.09%
15.61%
15.18%
17.72%
Lợi nhuận gộp
0.3%
4.26%
-13.18%
6.37%
4.19%
6.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.73%
6.11%
8.54%
11.27%
-7.99%
23.5%
EBITDA
818
174
226
217
198
246
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.18%
16.12%
20.54%
20.05%
19.78%
22.24%
D&A cho EBITDA
194
49
49
48
46
50
EBIT
624
125
177
169
152
196
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.63%
11.58%
16.09%
15.61%
15.18%
17.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-35.71%
6.97%
25.82%
15.78%
23.94%
24.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Chart Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Chart Industries Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GTLS.PRB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Chart Industries Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Chart Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Chart Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cryo Tank Solutions, với doanh thu 624,200,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Chart Industries Inc, với doanh thu 1,943,200,000.
Chart Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Chart Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Chart Industries Inc có nợ không?
không có, Chart Industries Inc có nợ là 0
Chart Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Chart Industries Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành