Ferroglobe PLC là một công ty mẹ, chuyên sản xuất silic và các kim loại đặc biệt. Công ty hoạt động thông qua bốn phân khúc: Hoa Kỳ, Canada, Pháp và Tây Ban Nha. Công ty tham gia vào các hoạt động khai thác thạch anh tại Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, Canada và Nam Phi, các hoạt động khai thác than luyện kim ít tro tại Hoa Kỳ, và đầu tư vào thủy điện tại Pháp. Công ty bán sản phẩm của mình cho nhiều khách hàng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau như nhôm, hợp chất silic dùng trong công nghiệp hóa chất, gang dẻo, phụ tùng ô tô, năng lượng tái tạo, tế bào quang điện (mặt trời), bán dẫn điện tử và thép. Các sản phẩm chính bao gồm silic kim loại, hợp kim mangan, ferrosilic, sản phẩm luyện kim, canxi silic, tro silic, điện cực, sản phẩm nghiền mịn, silic cho công nghệ cao và các sản phẩm khác. Các công ty con của công ty bao gồm Ferroglobe Finance Company PLC và Ferroglobe Holding Company Ltd.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,335
1,335
1,643
1,650
2,597
1,778
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-19%
-19%
0%
-36%
46%
55%
Chi phí doanh thu
933
933
1,027
879
1,285
1,184
Lợi nhuận gộp
401
401
616
770
1,312
594
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
270
270
272
305
314
280
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
517
517
528
548
595
564
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
-3
-6
-92
Lợi nhuận trước thuế
-174
-174
37
156
591
-119
Chi phí thuế thu nhập
2
2
16
57
148
-4
Lợi nhuận ròng
-170
-170
23
82
440
-110
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-839%
-839%
-72%
-81%
-500%
-55%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
188.29
188.36
188.8
187.87
187.8
176.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
0%
6%
4%
EPS (Làm loãng)
-0.9
-0.9
0.12
0.44
2.34
-0.63
Tăng trưởng EPS
-851%
-827%
-72%
-81%
-471%
-56.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-11
-11
164
91
351
-28
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.03%
30.03%
37.49%
46.66%
50.51%
33.4%
Lợi nhuận hoạt động
-8.61%
-8.61%
5.35%
13.45%
27.6%
1.63%
Lợi nhuận gộp
-12.73%
-12.73%
1.39%
4.96%
16.94%
-6.18%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.82%
-0.82%
9.98%
5.51%
13.51%
-1.57%
EBITDA
-31
-31
163
295
798
126
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-2.32%
-2.32%
9.92%
17.87%
30.72%
7.08%
D&A cho EBITDA
84
84
75
73
81
97
EBIT
-115
-115
88
222
717
29
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-8.61%
-8.61%
5.35%
13.45%
27.6%
1.63%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.14%
-1.14%
43.24%
36.53%
25.04%
3.36%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ferroglobe PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ferroglobe PLC có tổng tài sản là $1,420, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-170
Tỷ lệ tài chính chính của GSM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ferroglobe PLC là 1.95, tỷ suất lợi nhuận ròng là -12.73, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7.08.
Doanh thu của Ferroglobe PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ferroglobe PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là North America Silicon Metal, với doanh thu 505,472,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Ferroglobe PLC, với doanh thu 670,854,000.
Ferroglobe PLC có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ferroglobe PLC có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-170
Ferroglobe PLC có nợ không?
có, Ferroglobe PLC có nợ là 728
Ferroglobe PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ferroglobe PLC có tổng cộng 187.34 cổ phiếu đang lưu hành