Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2003
03/31/2002
03/31/2001
03/31/2000
03/31/1999
Doanh thu
9
9
13
17
13
13
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-25%
-31%
-24%
31%
0%
-7%
Chi phí doanh thu
7
7
10
14
10
11
Lợi nhuận gộp
1
1
3
2
3
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
2
3
2
2
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
3
3
3
3
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-1
-1
0
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
-1
0
0
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
-100%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
16.36
16.36
15.84
13.28
12.63
11.82
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
3%
19%
5%
7%
3%
EPS (Làm loãng)
-0.1
-0.11
0.02
-0.02
-0.07
0
Tăng trưởng EPS
--
-699%
-167%
-62%
--
-100%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
-1
0
0
-2
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
11.11%
11.11%
23.07%
11.76%
23.07%
7.69%
Lợi nhuận hoạt động
-11.11%
-11.11%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-11.11%
-11.11%
0%
0%
-7.69%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
-11.11%
0%
0%
-15.38%
0%
EBITDA
-1
-1
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-11.11%
-11.11%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-1
-1
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-11.11%
-11.11%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Global Seafood Technologies Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của GSFD là gì?
Doanh thu của Global Seafood Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Global Seafood Technologies Inc có lợi nhuận không?
Global Seafood Technologies Inc có nợ không?
Global Seafood Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.133
Giá mở cửa
$0.133
Phạm vi ngày
$0.133 - $0.133
Phạm vi 52 tuần
$0.062 - $0.198
Khối lượng
1
Khối lượng trung bình
2.0K
EPS (TTM)
-0.10
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.5M
GSFD là gì?
Global Seafood Technologies, Inc. tham gia vào các dịch vụ trọn gói về chế biến, đóng gói và lưu trữ tôm cùng các loại hải sản khác. Công ty có trụ sở tại Biloxi, Mississippi và hiện đang có 75 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 9 tháng 7 năm 2004. Các sản phẩm của công ty bao gồm tôm đông lạnh và sản phẩm mồi nước mặn. Công ty tiếp thị sản phẩm tôm đến các chuỗi hải sản và cửa hàng tạp hóa tại Hoa Kỳ, đồng thời xuất khẩu sang các quốc gia khác. Sản phẩm mồi được bán cho các cửa hàng bán lẻ và bến du thuyền trên khắp khu vực Đông Nam Hoa Kỳ. Các công ty con của công ty bao gồm Killer Bee, Inc. và Custom Pack, Inc.