GrowGeneration Corp. hoạt động trong lĩnh vực phát triển, tiếp thị, bán lẻ và phân phối các sản phẩm và dịch vụ thủy canh. Công ty có trụ sở chính tại Greenwood Village, Colorado và hiện có 289 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty tiến hành IPO vào ngày 10 tháng 10 năm 2016. Công ty vận hành hai mảng kinh doanh: phân khúc Trồng trọt và Làm vườn, bao gồm hoạt động kinh doanh thủy canh và làm vườn hữu cơ, và phân khúc Giải pháp Lưu trữ, bao gồm các hoạt động kinh doanh về bàn, giá đỡ và giải pháp lưu trữ. Công ty cung cấp và bán hàng ngàn sản phẩm, như chất dinh dưỡng, phụ gia, giá thể trồng cây, hệ thống chiếu sáng, hệ thống kiểm soát môi trường, bàn và giá đỡ, bao gồm cả các thương hiệu độc quyền như Charcoir, Drip Hydro, Power Si, Ion lights, The Harvest Company và nhiều thương hiệu khác. Hoạt động kinh doanh Giải pháp Lưu trữ của công ty, được mang nhãn hiệu Mobile Media (MMI), cung cấp các sản phẩm như hệ thống lưu trữ di động mật độ cao, kệ cố định và các phụ kiện khác như bàn làm việc, tủ khóa, két sắt và thiết bị lưu trữ an toàn, đáp ứng mọi nhu cầu lưu trữ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
161
161
188
225
278
422
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-14%
-14%
-16%
-19%
-34%
119%
Chi phí doanh thu
116
116
138
159
200
304
Lợi nhuận gộp
45
45
50
66
78
118
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
56
56
69
78
93
90
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
67
67
88
95
110
103
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-23
-23
-49
-46
-166
15
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
-2
2
Lợi nhuận ròng
-24
-24
-49
-46
-163
12
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-51%
-51%
7%
-72%
-1,458%
140%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
59.9
59.67
60.17
61.18
60.8
60.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-1%
-2%
1%
1%
30%
EPS (Làm loãng)
-0.4
-0.4
-0.82
-0.76
-2.69
0.21
Tăng trưởng EPS
-51%
-51%
8%
-72%
-1,381%
91%
Lưu thông tiền mặt tự do
-9
-9
-3
-5
0
-13
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.95%
27.95%
26.59%
29.33%
28.05%
27.96%
Lợi nhuận hoạt động
-13.04%
-13.04%
-20.21%
-12.88%
-11.51%
3.55%
Lợi nhuận gộp
-14.9%
-14.9%
-26.06%
-20.44%
-58.63%
2.84%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-5.59%
-5.59%
-1.59%
-2.22%
0%
-3.08%
EBITDA
-10
-10
-19
-13
-15
27
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-6.21%
-6.21%
-10.1%
-5.77%
-5.39%
6.39%
D&A cho EBITDA
11
11
19
16
17
12
EBIT
-21
-21
-38
-29
-32
15
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-13.04%
-13.04%
-20.21%
-12.88%
-11.51%
3.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
1.2%
13.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GrowGeneration Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), GrowGeneration Corp có tổng tài sản là $147, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-24
Tỷ lệ tài chính chính của GRWG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của GrowGeneration Corp là 3, tỷ suất lợi nhuận ròng là -14.9, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2.69.
Doanh thu của GrowGeneration Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
GrowGeneration Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cultivation and Gardening, với doanh thu 163,510,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho GrowGeneration Corp, với doanh thu 188,866,000.
GrowGeneration Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, GrowGeneration Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-24
GrowGeneration Corp có nợ không?
có, GrowGeneration Corp có nợ là 49
GrowGeneration Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
GrowGeneration Corp có tổng cộng 60.09 cổ phiếu đang lưu hành