Gravity Co., Ltd. engages in the development and publishing of online and mobile games, software, and other related services. The company is headquartered in Seoul, Seoul and currently employs 499 full-time employees. The company went IPO on 2005-02-08. The firm operates its business through three segments. The Mobile Game segment is engaged in the development and operation of mobile games such as Ragnarok Origin, Ragnarok X and Ragnarok M. The Online Game segment is engaged in the development and supply of online games such as Ragnarok Online, Dragonica, Ragnarok Online II, R.O.S.E. Online and Ragnarok Landverse. The Others segment is engaged in the provision of system development and maintenance services as well as system integration services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
560,548
113,450
138,894
170,740
137,464
129,723
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
-13%
8%
39%
15%
-11%
Chi phí doanh thu
364,268
74,262
88,542
114,006
87,458
81,008
Lợi nhuận gộp
196,280
39,188
50,352
56,734
50,006
48,715
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
106,924
24,881
26,675
33,509
21,859
28,310
Nghiên cứu và Phát triển
10,326
1,455
2,149
3,291
3,431
--
Chi phí hoạt động
118,884
27,468
29,076
37,064
25,276
32,765
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
--
--
--
9,427
Lợi nhuận trước thuế
90,939
16,576
27,207
18,706
28,450
25,377
Chi phí thuế thu nhập
23,629
4,409
7,362
5,486
6,372
2,273
Lợi nhuận ròng
67,464
12,312
19,869
13,245
22,038
23,100
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-47%
-11%
5%
-18%
7%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6.94
6.94
6.94
6.94
6.94
6.95
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
9,708.58
1,771.79
2,859.3
1,906.05
3,171.43
3,323.74
Tăng trưởng EPS
-21%
-47%
-11%
5%
-18%
7%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.01%
34.54%
36.25%
33.22%
36.37%
37.55%
Lợi nhuận hoạt động
13.8%
10.33%
15.31%
11.52%
17.99%
12.29%
Lợi nhuận gộp
12.03%
10.85%
14.3%
7.75%
16.03%
17.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
77,396
11,720
21,276
19,670
24,730
15,950
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.8%
10.33%
15.31%
11.52%
17.99%
12.29%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.98%
26.59%
27.05%
29.32%
22.39%
8.95%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Gravity Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Gravity Co Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GRVY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Gravity Co Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Gravity Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Gravity Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mobile, với doanh thu 297,485,412 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Taiwan là thị trường chính cho Gravity Co Ltd, với doanh thu 83,897,425.
Gravity Co Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Gravity Co Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Gravity Co Ltd có nợ không?
không có, Gravity Co Ltd có nợ là 0
Gravity Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Gravity Co Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành