Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
601
473
646
17,444
46,483
44,119
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
50%
-27%
-96%
-62%
5%
-26%
Chi phí doanh thu
525
400
472
15,625
40,976
39,568
Lợi nhuận gộp
76
73
174
1,819
5,506
4,550
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,237
1,450
3,148
7,585
9,872
8,203
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,626
4,937
3,315
6,402
9,394
7,763
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-8,791
-11,830
-10,082
-20,285
-4,728
-7,168
Chi phí thuế thu nhập
-145
-126
8
-79
44
34
Lợi nhuận ròng
-8,543
-11,629
-10,057
-19,955
-4,402
-6,993
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-22%
16%
-50%
353%
-37%
170%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
47,310.08
47,258.06
45,146.45
34,080.93
24,694.09
20,085.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
5%
32%
38%
23%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.18
-0.24
-0.22
-0.58
-0.17
-0.34
Tăng trưởng EPS
-22%
10%
-62%
227.99%
-49%
170%
Lưu thông tiền mặt tự do
-53
-14
1,071
211
272
52
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.64%
15.43%
26.93%
10.42%
11.84%
10.31%
Lợi nhuận hoạt động
-757.07%
-1,028.11%
-486.22%
-26.26%
-8.36%
-7.28%
Lợi nhuận gộp
-1,421.46%
-2,458.56%
-1,556.81%
-114.39%
-9.47%
-15.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-8.81%
-2.95%
165.78%
1.2%
0.58%
0.11%
EBITDA
--
-4,845
-3,100
-4,537
-3,828
-3,144
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
-1,024.31%
-479.87%
-26%
-8.23%
-7.12%
D&A cho EBITDA
--
18
41
45
59
69
EBIT
-4,550
-4,863
-3,141
-4,582
-3,887
-3,213
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-757.07%
-1,028.11%
-486.22%
-26.26%
-8.36%
-7.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.64%
1.06%
-0.07%
0.38%
-0.93%
-0.47%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GOME Retail Holdings Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của GMELF là gì?
Doanh thu của GOME Retail Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
GOME Retail Holdings Ltd có lợi nhuận không?
GOME Retail Holdings Ltd có nợ không?
GOME Retail Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.0024
Giá mở cửa
$0.0006
Phạm vi ngày
$0.0006 - $0.0006
Phạm vi 52 tuần
$0.0003 - $0.0073
Khối lượng
10.0K
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.01
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$27.8M
GMELF là gì?
GOME Retail Holdings Ltd. engages in the business of operating and managing retail stores for electrical appliances, consumer electronic products, and general merchandise. The company employs 476 full-time employees The Company’s main businesses include the operation and management of network of electrical appliances and electronic products online sales, as well as consumer electronic products retail stores in the People’s Republic of China. Its products include electrical appliances of audio and video (AV), air-conditioning, refrigerating and washing, telecommunications and information technology (IT) categories. The firm mainly operates businesses in Mainland China and Hong Kong.