Go Go Buyers, Inc. engages application programming interface (API) services. The company is headquartered in Las Vegas, Nevada. The company went IPO on 2025-02-03. API Flights offers users with real-time flight price tracking from various suppliers, along with comprehensive airport schedule data and flight tracking features. API Hotels utilizes artificial intelligence to generate and compare hotel prices from a range of suppliers. Both services are accessible through its Website https://gogobuyers.com/. In addition to its API services, it operates a forum where users can connect to place orders, make requests, and engage with travelers. Users can select a traveler from a list of countries to initiate a chat and arrange for item delivery. This platform facilitates global connections and assists users in transporting items between locations. Additionally, APIs are provided with airport schedule dates, and flight tracking.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,211
2,211
2,021
1,690
1,461
1,501
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
20%
16%
-3%
37%
Chi phí doanh thu
1,467
1,467
1,467
1,297
1,184
1,177
Lợi nhuận gộp
743
743
553
392
276
324
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
93
93
55
38
32
41
Nghiên cứu và Phát triển
46
46
42
29
34
39
Chi phí hoạt động
159
155
127
78
-39
98
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-58
-43
-50
-57
-57
-91
Lợi nhuận trước thuế
912
912
251
151
95
-202
Chi phí thuế thu nhập
347
347
183
82
25
41
Lợi nhuận ròng
568
568
76
66
70
-244
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
647%
647%
15%
-6%
-129%
69%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
398.11
396.64
377.29
310.95
262.21
261.46
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
5%
21%
19%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.43
1.43
0.2
0.21
0.26
-0.93
Tăng trưởng EPS
622%
605%
-5%
-20%
-129%
70%
Lưu thông tiền mặt tự do
237
237
317
195
178
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.6%
33.6%
27.36%
23.19%
18.89%
21.58%
Lợi nhuận hoạt động
26.36%
26.54%
21.07%
18.57%
21.62%
14.99%
Lợi nhuận gộp
25.68%
25.68%
3.76%
3.9%
4.79%
-16.25%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.71%
10.71%
15.68%
11.53%
12.18%
0.39%
EBITDA
584
588
427
315
317
226
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
26.41%
26.59%
21.12%
18.63%
21.69%
15.05%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
1
1
EBIT
583
587
426
314
316
225
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
26.36%
26.54%
21.07%
18.57%
21.62%
14.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
38.04%
38.04%
72.9%
54.3%
26.31%
-20.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Go Go Buyers Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hudbay Minerals Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $568
Tỷ lệ tài chính chính của GGBY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hudbay Minerals Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 25.68, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $5.57.
Doanh thu của Go Go Buyers Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hudbay Minerals Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Copper, với doanh thu 1,582,031,678 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Peru là thị trường chính cho Hudbay Minerals Inc., với doanh thu 1,438,048,711.
Go Go Buyers Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hudbay Minerals Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $568
Go Go Buyers Inc có nợ không?
không có, Hudbay Minerals Inc. có nợ là 0
Go Go Buyers Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hudbay Minerals Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành