GEMXX Corp. mines gemstones and manufactures jewelry. The company is headquartered in Las Vegas, Nevada. The company went IPO on 2009-02-24. The firm is specialized in gold production and distribution of jewelry and gemstones. The firm owns mining resources, production facilities and operating assets. The firm is in the business of acquiring mining rights, mining, production and distribution of gold, precious and semi-precious stones and jewelry made from these metals and stones. The company controls each stage of its production including gold mining, gemstone production, jewelry manufacturing and global distribution.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
2,558,876
2,563,280
2,464,596
2,489,330
2,228,523
1,883,600
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
4%
-1%
12%
18%
-10%
Chi phí doanh thu
2,050,290
2,057,385
2,021,073
2,068,495
1,792,554
1,506,100
Lợi nhuận gộp
508,586
505,895
443,523
420,835
435,969
377,500
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
374,458
366,106
346,344
330,907
305,762
286,981
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
413,910
363,133
342,715
328,212
303,906
287,235
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-923
-711
-824
-1,193
-2,018
Lợi nhuận trước thuế
81,304
114,288
59,567
111,870
120,315
65,566
Chi phí thuế thu nhập
31,007
27,615
29,112
31,031
26,706
18,227
Lợi nhuận ròng
42,898
77,911
21,897
72,823
84,235
45,794
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
256%
-70%
-14%
84%
-46%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,492.82
1,595.22
1,604.64
1,604.06
1,613.85
1,602.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-6%
-1%
0%
-1%
1%
-1%
EPS (Làm loãng)
28.73
48.84
13.64
45.39
52.19
28.57
Tăng trưởng EPS
-11%
258%
-70%
-13%
83%
-45%
Lưu thông tiền mặt tự do
21,984
75,785
51,550
42,997
46,091
89,108
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.87%
19.73%
17.99%
16.9%
19.56%
20.04%
Lợi nhuận hoạt động
3.69%
5.56%
4.09%
3.72%
5.92%
4.79%
Lợi nhuận gộp
1.67%
3.03%
0.88%
2.92%
3.77%
2.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.85%
2.95%
2.09%
1.72%
2.06%
4.73%
EBITDA
224,547
271,857
230,002
218,998
252,432
206,084
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.77%
10.6%
9.33%
8.79%
11.32%
10.94%
D&A cho EBITDA
129,871
129,095
129,194
126,375
120,369
115,819
EBIT
94,676
142,762
100,808
92,623
132,063
90,265
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.69%
5.56%
4.09%
3.72%
5.92%
4.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
38.13%
24.16%
48.87%
27.73%
22.19%
27.79%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GEMXX Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Toray Industries, Inc. có tổng tài sản là $3,292,597, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $77,911
Tỷ lệ tài chính chính của GEMZ là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Toray Industries, Inc. là 2.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.03, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,606.84.
Doanh thu của GEMXX Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Toray Industries, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Textile, với doanh thu 1,011,099,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Toray Industries, Inc., với doanh thu 997,967,000,000.
GEMXX Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Toray Industries, Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $77,911
GEMXX Corp có nợ không?
có, Toray Industries, Inc. có nợ là 1,583,613
GEMXX Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Toray Industries, Inc. có tổng cộng 1,563.71 cổ phiếu đang lưu hành