Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
62
62
7
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
786%
786%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
9
9
7
--
--
--
Lợi nhuận gộp
53
53
0
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
151
151
69
28
31
24
Nghiên cứu và Phát triển
115
115
99
71
80
69
Chi phí hoạt động
266
266
168
99
112
93
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-2
0
9
3
Lợi nhuận trước thuế
-204
-204
-567
-75
-104
-86
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-204
-204
-567
-75
-104
-86
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-64%
-64%
656%
-28%
21%
34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
344.37
341.54
268.77
218.88
216.72
197.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
27%
23%
1%
10%
-9%
EPS (Làm loãng)
-0.59
-0.59
-2.11
-0.34
-0.48
-0.44
Tăng trưởng EPS
-64%
-72%
509.99%
-28%
9%
47%
Lưu thông tiền mặt tự do
-181
-181
-130
-68
-96
-68
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
85.48%
85.48%
0%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-343.54%
-343.54%
-2,385.71%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-329.03%
-329.03%
-8,100%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-291.93%
-291.93%
-1,857.14%
0%
0%
0%
EBITDA
-212
-212
-167
-99
-112
-93
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-341.93%
-341.93%
-2,385.71%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
1
1
0
0
0
0
EBIT
-213
-213
-167
-99
-112
-93
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-343.54%
-343.54%
-2,385.71%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$65.89
Giá mở cửa
$65.46
Phạm vi ngày
$65.01 - $66.61
Phạm vi 52 tuần
$43.02 - $71.5
Khối lượng
100.5K
Khối lượng trung bình
232.0K
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.2B
GARP là gì?
GARP was created on 2020-01-14 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 1303.65m in AUM and 148 holdings. GARP tracks an index of US large- and mid-cap growth stocks with perceived quality and value characteristics.