Axcap Ventures, Inc. tham gia phát triển phần mềm nhằm giúp người tiêu dùng đại chúng và nhà đầu tư dễ dàng mua bán tiền mã hóa thông qua các dịch vụ môi giới. Công ty có trụ sở tại Vancouver, British Columbia. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 31 tháng 12 năm 2014. Doanh nghiệp tập trung đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học sự sống, khai thác và thăm dò khoáng sản, công nghiệp và công nghệ. Công ty đã thực hiện một số khoản đầu tư tuân thủ chính sách đầu tư đã được thông qua, bao gồm Havn Life Sciences, một công ty khoa học sức khỏe công cộng (trong lĩnh vực tâm thần dị hóa), Freeman Gold Corp., một công ty thăm dò tài nguyên thiên nhiên công khai, Newt Corporation, một công ty công nghệ tài chính tư nhân và Alpha Esports Tech Inc., một công ty công nghệ công khai (trong lĩnh vực thể thao điện tử).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
0
--
--
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
-100%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
0
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9
--
--
0
0
1
Nghiên cứu và Phát triển
0
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
10
--
--
0
0
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
--
--
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-12
--
--
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-12
--
--
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1,100%
--
--
--
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
28.89
--
--
0.47
0.11
0.11
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4,915%
--
--
309%
-1%
27%
EPS (Làm loãng)
-0.44
--
--
-1.89
-6.44
5.51
Tăng trưởng EPS
-76%
--
--
-71%
-217%
-151%
Lưu thông tiền mặt tự do
-16
-6
0
-1
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
--
--
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
--
--
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
--
--
0%
0%
0%
EBITDA
-10
--
--
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
--
--
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
--
--
0
0
0
EBIT
-10
--
--
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
--
--
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Roxmore Resources Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Roxmore Resources Inc. có tổng tài sản là $17, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GARLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Roxmore Resources Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Roxmore Resources Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Roxmore Resources Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Community Banking, với doanh thu 224,421,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Roxmore Resources Inc., với doanh thu 224,421,000.
Roxmore Resources Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Roxmore Resources Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Roxmore Resources Inc. có nợ không?
không có, Roxmore Resources Inc. có nợ là 0
Roxmore Resources Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Roxmore Resources Inc. có tổng cộng 19.2 cổ phiếu đang lưu hành