GameSquare Holdings, Inc. là một công ty quốc tế hoạt động trong lĩnh vực truyền thông kỹ thuật số, giải trí và công nghệ. Công ty có trụ sở chính tại Frisco, Texas và hiện đang sử dụng 132 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 8 tháng 3 năm 2012. GameSquare Holdings kết nối các thương hiệu toàn cầu với đối tượng khán giả trong cộng đồng game và văn hóa thanh niên. Nền tảng trọn gói của công ty bao gồm Mạng Cộng đồng Game (GCN), một công ty truyền thông kỹ thuật số tập trung vào đối tượng game và thể thao điện tử; Swingman LLC, hoạt động dưới tên Zoned, một agency tiếp thị về game và phong cách sống; Code Red Esports Ltd. (Code Red), một agency đại diện tài năng thể thao điện tử có trụ sở tại Vương quốc Anh; GameSquare Esports (USA) Inc., hoạt động dưới tên Fourth Frame Studios, một studio sản xuất sáng tạo; Faze Clan Inc. (FaZe Clan), một tổ chức thể thao điện tử toàn cầu cung cấp các dịch vụ tiếp thị và sáng tạo, giải pháp dữ liệu và phân tích, cũng như tăng cường nhận diện thương hiệu; Mission Supply LLC (Mission Supply), doanh nghiệp chuyên về hàng hóa và sản phẩm tiêu dùng; Frankly Media LLC (Frankly Media), quảng cáo chương trình; Stream Hatchet S.L. (Stream Hatchet), phân tích phát trực tiếp; và SideQik, Inc. (Sideqik), một nền tảng tiếp thị qua người ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
08/31/2020
Doanh thu
71
96
41
41
33
10
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-43%
134%
0%
24%
229.99%
--
Chi phí doanh thu
57
80
31
--
--
--
Lợi nhuận gộp
13
15
10
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
27
34
19
32
25
18
Nghiên cứu và Phát triển
2
3
3
--
--
--
Chi phí hoạt động
38
47
26
64
49
26
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
-8
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-36
-55
-26
-16
-24
-26
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-30
-48
-31
-14
-40
-32
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-47%
55%
121%
-65%
25%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
87.94
27.89
11.11
3.9
2.96
0.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
181%
151%
184%
32%
303%
--
EPS (Làm loãng)
-0.34
-1.74
-2.81
-3.7
-13.71
-43.85
Tăng trưởng EPS
-82%
-38%
-24%
-73%
-69%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-22
-30
-16
-20
-30
-13
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
18.3%
15.62%
24.39%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-33.8%
-33.33%
-39.02%
-53.65%
-45.45%
-150%
Lợi nhuận gộp
-42.25%
-50%
-75.6%
-34.14%
-121.21%
-320%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-30.98%
-31.25%
-39.02%
-48.78%
-90.9%
-130%
EBITDA
-23
-29
-13
-19
-10
-12
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-32.39%
-30.2%
-31.7%
-46.34%
-30.3%
-120%
D&A cho EBITDA
1
3
3
3
5
3
EBIT
-24
-32
-16
-22
-15
-15
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-33.8%
-33.33%
-39.02%
-53.65%
-45.45%
-150%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của GameSquare Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), GameSquare Holdings Inc có tổng tài sản là $78, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-48
Tỷ lệ tài chính chính của GAME là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của GameSquare Holdings Inc là 0.96, tỷ suất lợi nhuận ròng là -50, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3.44.
Doanh thu của GameSquare Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
GameSquare Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Software as a Service + Advertising, với doanh thu 52,082,015 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho GameSquare Holdings Inc, với doanh thu 91,763,081.
GameSquare Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, GameSquare Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-48
GameSquare Holdings Inc có nợ không?
có, GameSquare Holdings Inc có nợ là 81
GameSquare Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
GameSquare Holdings Inc có tổng cộng 32.63 cổ phiếu đang lưu hành