Foxconn Technology Co., Ltd. engages in the assembly and sales of cases, heat dissipation modules, and consumer electronics products. The company is headquartered in Taipei, New Taipei. The firm provides metal shells, structural components, thermal modules and game console assembly products. The firm's products are applied in the manufacture of desktop computers, notebook computers, tablet computers, servers, mobile phones, projectors, e-book readers, digital cameras, servers, workstation radiators and home game consoles. The firm mainly distributes its products in China, the United States and Japan.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
146,796
75,823
74,533
90,469
104,082
104,789
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
168%
2%
-18%
-13%
-1%
5%
Chi phí doanh thu
141,413
71,003
68,806
83,584
96,823
98,320
Lợi nhuận gộp
5,382
4,819
5,726
6,884
7,258
6,469
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,894
1,939
2,679
2,527
2,052
2,109
Nghiên cứu và Phát triển
1,389
1,308
1,578
1,504
1,612
1,742
Chi phí hoạt động
3,283
3,248
4,258
4,032
3,664
3,851
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
641
724
545
635
433
685
Lợi nhuận trước thuế
4,483
4,534
5,348
6,589
5,606
5,435
Chi phí thuế thu nhập
1,360
1,134
1,034
2,390
1,191
749
Lợi nhuận ròng
3,274
3,584
4,260
4,266
4,488
4,718
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-12%
-16%
0%
-5%
-5%
-34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,416.76
1,418.25
1,420.06
1,419.18
1,418.53
1,420.48
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.31
2.52
3
3
3.16
3.32
Tăng trưởng EPS
-12%
-16%
0%
-5%
-5%
-34%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,980
2,425
-3,764
8,195
3,183
1,978
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
3.66%
6.35%
7.68%
7.6%
6.97%
6.17%
Lợi nhuận hoạt động
1.42%
2.07%
1.96%
3.15%
3.45%
2.49%
Lợi nhuận gộp
2.23%
4.72%
5.71%
4.71%
4.31%
4.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.39%
3.19%
-5.05%
9.05%
3.05%
1.88%
EBITDA
2,986
2,645
2,858
4,351
5,069
4,175
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.03%
3.48%
3.83%
4.8%
4.87%
3.98%
D&A cho EBITDA
887
1,074
1,390
1,499
1,475
1,557
EBIT
2,099
1,571
1,468
2,852
3,594
2,618
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.42%
2.07%
1.96%
3.15%
3.45%
2.49%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.33%
25.01%
19.33%
36.27%
21.24%
13.78%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Foxconn Technology Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Foxconn Technology Co., Ltd. có tổng tài sản là $166,867, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,584
Tỷ lệ tài chính chính của FXCOF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Foxconn Technology Co., Ltd. là 2.96, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.72, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $53.46.
Doanh thu của Foxconn Technology Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Foxconn Technology Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Electronic Products Trading, với doanh thu 64,038,882,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Foxconn Technology Co., Ltd., với doanh thu 8,705,425,000.
Foxconn Technology Co., Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Foxconn Technology Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,584
Foxconn Technology Co., Ltd. có nợ không?
có, Foxconn Technology Co., Ltd. có nợ là 56,318
Foxconn Technology Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Foxconn Technology Co., Ltd. có tổng cộng 1,414.48 cổ phiếu đang lưu hành