FutureNet, Inc. operates as an information technology corporation that provides customized IT solutions for businesses across a broad spectrum of industries. The company is headquartered in Philadelphia, Pennsylvania. The company went IPO on 2001-07-11. The firm produces data modems as well as integrated data and voice over Internet protocol products
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/03/2026
12/28/2024
12/30/2023
12/31/2022
01/01/2022
Doanh thu
2,433
2,433
2,024
1,895
1,787
1,678
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
7%
6%
7%
12%
Chi phí doanh thu
1,622
1,622
1,388
1,299
1,234
1,136
Lợi nhuận gộp
810
810
635
595
553
542
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
537
537
478
474
495
427
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
550
550
494
481
520
448
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
1
Lợi nhuận trước thuế
106
106
5
-138
-663
-113
Chi phí thuế thu nhập
-118
-118
16
-4
-1
3
Lợi nhuận ròng
225
225
-10
-134
-662
-117
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-93%
-80%
466%
105%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
224.15
214.97
192.89
189.95
185.6
170.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
2%
2%
9%
-5%
EPS (Làm loãng)
1.01
1.04
-0.05
-0.7
-3.57
-0.69
Tăng trưởng EPS
--
--
-92%
-80%
417%
115.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
118
118
26
16
-60
-27
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.29%
33.29%
31.37%
31.39%
30.94%
32.3%
Lợi nhuận hoạt động
10.68%
10.68%
6.96%
5.96%
1.84%
5.6%
Lợi nhuận gộp
9.24%
9.24%
-0.49%
-7.07%
-37.04%
-6.97%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.84%
4.84%
1.28%
0.84%
-3.35%
-1.6%
EBITDA
270
270
151
126
54
114
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.09%
11.09%
7.46%
6.64%
3.02%
6.79%
D&A cho EBITDA
10
10
10
13
21
20
EBIT
260
260
141
113
33
94
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.68%
10.68%
6.96%
5.96%
1.84%
5.6%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-111.32%
-111.32%
320%
2.89%
0.15%
-2.65%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Future Net Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Aveanna Healthcare Holdings Inc có tổng tài sản là $2,012, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $225
Tỷ lệ tài chính chính của FUUN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Aveanna Healthcare Holdings Inc là 1.1, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.24, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.31.
Doanh thu của Future Net Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Aveanna Healthcare Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Private Duty Services, với doanh thu 1,634,609,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Aveanna Healthcare Holdings Inc, với doanh thu 2,024,506,000.
Future Net Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Aveanna Healthcare Holdings Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $225
Future Net Inc có nợ không?
có, Aveanna Healthcare Holdings Inc có nợ là 1,817
Future Net Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Aveanna Healthcare Holdings Inc có tổng cộng 210.99 cổ phiếu đang lưu hành