Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2025
02/29/2024
02/28/2023
02/28/2022
02/28/2021
Doanh thu
816,665
808,927
801,021
784,967
320,866
315,382
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
1%
2%
145%
2%
1%
Chi phí doanh thu
565,654
559,421
563,965
553,749
230,711
227,204
Lợi nhuận gộp
251,011
249,506
237,056
231,218
90,155
88,178
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
239,369
219,596
205,017
202,547
75,966
75,756
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
239,368
236,553
221,946
219,898
82,780
82,198
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
301
356
868
607
1,109
740
Lợi nhuận trước thuế
5,840
7,477
11,303
12,816
6,206
6,843
Chi phí thuế thu nhập
2,026
3,645
3,852
3,769
2,262
2,727
Lợi nhuận ròng
3,811
3,818
7,436
9,033
3,937
4,179
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-30%
-49%
-18%
129%
-6%
-20%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
86.64
86.67
86.67
86.68
38.15
38.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
127%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
43.98
44.05
85.79
104.2
103.17
109.45
Tăng trưởng EPS
-30%
-49%
-18%
1%
-6%
-20%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-41
14,685
18,150
1,865
6,799
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.73%
30.84%
29.59%
29.45%
28.09%
27.95%
Lợi nhuận hoạt động
1.42%
1.6%
1.88%
1.44%
2.29%
1.89%
Lợi nhuận gộp
0.46%
0.47%
0.92%
1.15%
1.22%
1.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
0%
1.83%
2.31%
0.58%
2.15%
EBITDA
--
29,911
32,038
28,671
14,189
12,421
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
3.69%
3.99%
3.65%
4.42%
3.93%
D&A cho EBITDA
--
16,958
16,928
17,351
6,814
6,441
EBIT
11,643
12,953
15,110
11,320
7,375
5,980
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.42%
1.6%
1.88%
1.44%
2.29%
1.89%
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.69%
48.74%
34.07%
29.4%
36.44%
39.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fuji Co Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của FUJCF là gì?
Doanh thu của Fuji Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fuji Co Ltd có lợi nhuận không?
Fuji Co Ltd có nợ không?
Fuji Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
FUJCF là gì?
Fuji Co., Ltd. is a holding company that engages in the management of its group of companies that deals in retail business. The company is headquartered in Hiroshima, Hiroshima-Ken and currently employs 8,011 full-time employees. The firm operates through two business segments. The Retail segment is engaged in the general retail business, the sale and rental of digital versatile discs (DVDs), compact discs (CDs) and books, the operation of supermarkets, the sale of cars and pharmaceutical cosmetics. The Retail-related segment is engaged in the food production and processing, washing and cleaning of containers and machinery, food and beverage business, credit card business, general fitness club business, fruits and vegetables wholesale business, and agriculture business. The firm is also engaged in real estate leasing business, cleaning business, car leasing business, nursing care business, disability and welfare services, general building maintenance business, and general travel business.