Flywire Corp. là một công ty chuyên về thanh toán và phần mềm hỗ trợ thanh toán. Công ty có trụ sở chính tại Boston, Massachusetts và hiện đang sử dụng 1.250 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 26-05-2021. Doanh nghiệp kết hợp mạng lưới thanh toán toàn cầu, nền tảng thanh toán và phần mềm chuyên biệt theo từng ngành để thực hiện các khoản thanh toán quan trọng và phức tạp cho khách hàng cũng như người dùng cuối của họ. Công ty tận dụng phần mềm chuyên biệt theo ngành và công nghệ thanh toán để tích hợp sâu vào quy trình làm việc hiện tại về phải thu (A/R) của khách hàng trong các lĩnh vực giáo dục, chăm sóc sức khỏe, du lịch, cũng như trong các ngành công nghiệp doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) chủ chốt. Công ty còn tích hợp với các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), ví dụ như NetSuite, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm thanh toán cho khách hàng đồng thời loại bỏ các thách thức vận hành. Các dịch vụ thanh toán theo mô hình dịch vụ (payments-as-a-service) của công ty bao gồm dịch vụ thanh toán, dịch vụ hỗ trợ và dịch vụ xử lý giao dịch. Công ty hiện đang phục vụ khoảng 4.500 khách hàng với nhiều phương thức thanh toán đa dạng bằng hơn 140 loại tiền tệ tại 240 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
623
623
492
403
289
201
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
27%
27%
22%
39%
44%
53%
Chi phí doanh thu
240
240
177
147
107
70
Lợi nhuận gộp
382
382
314
255
181
131
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
289
289
254
214
160
112
Nghiên cứu và Phát triển
70
70
66
62
50
31
Chi phí hoạt động
360
360
321
276
210
143
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
-5
-10
Lợi nhuận trước thuế
21
21
1
-4
-37
-25
Chi phí thuế thu nhập
7
7
-1
4
2
2
Lợi nhuận ròng
13
13
2
-8
-39
-28
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
550%
550%
-125%
-79%
39%
155%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
128.5
127.74
129.33
114.82
107.9
108.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
-1%
13%
6%
-1%
7%
EPS (Làm loãng)
0.1
0.1
0.02
-0.07
-0.36
-0.26
Tăng trưởng EPS
770%
372%
-130%
-79%
38%
136%
Lưu thông tiền mặt tự do
90
90
92
74
-1
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
61.31%
61.31%
63.82%
63.27%
62.62%
65.17%
Lợi nhuận hoạt động
3.53%
3.53%
-1.21%
-5.21%
-10.03%
-5.97%
Lợi nhuận gộp
2.08%
2.08%
0.4%
-1.98%
-13.49%
-13.93%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.44%
14.44%
18.69%
18.36%
-0.34%
4.97%
EBITDA
48
48
11
-6
-17
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.7%
7.7%
2.23%
-1.48%
-5.88%
-1.49%
D&A cho EBITDA
26
26
17
15
12
9
EBIT
22
22
-6
-21
-29
-12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.53%
3.53%
-1.21%
-5.21%
-10.03%
-5.97%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.33%
33.33%
-100%
-100%
-5.4%
-8%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Flywire Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Flywire Corp có tổng tài sản là $1,253, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13
Tỷ lệ tài chính chính của FLYW là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Flywire Corp là 2.99, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.08, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.87.
Doanh thu của Flywire Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Flywire Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Transactions, với doanh thu 502,672,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho Flywire Corp, với doanh thu 285,733,000.
Flywire Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Flywire Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13
Flywire Corp có nợ không?
có, Flywire Corp có nợ là 418
Flywire Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Flywire Corp có tổng cộng 121.95 cổ phiếu đang lưu hành