| Doanh thu | 88 | 8 | 48 | 6 | 24 | 39 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | 23% | -87% | -- | 254.99% |
| Chi phí doanh thu | 38 | 6 | 18 | 3 | 9 | 11 |
| Lợi nhuận gộp | 49 | 2 | 29 | 2 | 15 | 27 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 69 | 12 | 17 | 10 | 30 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 13 | 4 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 77 | 19 | 23 | 14 | 34 | 11 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 22 | 0 | 0 | 3 | 20 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -17 | 5 | -8 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 5 | -1 | 5 | 0 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận ròng | -17 | -15 | 0 | -7 | 5 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -81% | -- | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 31.39 | 31.39 | 31.45 | 28.24 | 19.47 | 24.88 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | 26% | 14% | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -0.56 | -0.49 | 0 | -0.28 | 0.3 | -0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -96% | -82% | -- | -80% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -54 | -19 | 3 | -6 | -31 | 23 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 55.68% | 25% | 60.41% | 33.33% | 62.5% | 69.23% |
| Lợi nhuận hoạt động | -30.68% | -212.5% | 10.41% | -183.33% | -79.16% | 41.02% |
| Lợi nhuận gộp | -19.31% | -187.5% | 0% | -116.66% | 20.83% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -61.36% | -237.5% | 6.25% | -100% | -129.16% | 58.97% |
| EBITDA | -12 | -14 | 7 | -9 | -13 | 19 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -13.63% | -175% | 14.58% | -150% | -54.16% | 48.71% |
| D&A cho EBITDA | 15 | 3 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| EBIT | -27 | -17 | 5 | -11 | -19 | 16 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -30.68% | -212.5% | 10.41% | -183.33% | -79.16% | 41.02% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -41.66% | 5.88% | 100% | 0% | 28.57% | 125% |