Flowco Holdings, Inc. hoạt động như một công ty đầu tư nắm giữ, cung cấp các giải pháp tối ưu hóa sản xuất, nâng khí và giảm phát thải methane cho ngành công nghiệp dầu khí. Công ty có trụ sở chính tại Houston, Texas và hiện có 1.283 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 17 tháng 1 năm 2025. Sản phẩm và dịch vụ của Công ty bao gồm đầy đủ các thiết bị và giải pháp công nghệ. Các sản phẩm và dịch vụ chủ chốt được tổ chức thành hai phân khúc kinh doanh chính: Giải pháp Sản xuất và Công nghệ Khí tự nhiên. Phân khúc Giải pháp Sản xuất thiết kế và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ giúp khách hàng tối ưu hóa tốc độ khai thác dầu khí. Phân khúc Công nghệ Khí tự nhiên thiết kế, sản xuất sản phẩm và cung cấp dịch vụ. Công nghệ cốt lõi bao gồm công nghệ nâng khí áp suất cao (HPGL), nâng khí thông thường, nâng bệ piston và các giải pháp thu hồi hơi (VRU). VRU và các giải pháp giảm phát thải methane khác giúp thu giữ các khí methane phát thải ngoài ý muốn, vốn là phụ phẩm tự nhiên trong quá trình sản xuất dầu. Công ty vận hành các cơ sở sản xuất và sửa chữa tại El Reno, Oklahoma; Houston, Texas và một số địa điểm khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
Doanh thu
759
759
535
243
148
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
42%
42%
120%
64%
--
Chi phí doanh thu
346
346
264
104
55
Lợi nhuận gộp
413
413
270
138
93
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
118
118
62
15
14
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
263
263
153
59
50
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-2
0
0
Lợi nhuận trước thuế
130
130
81
58
33
Chi phí thuế thu nhập
0
0
1
0
0
Lợi nhuận ròng
41
41
80
58
32
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-49%
-49%
38%
81%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
90.02
90.67
87.87
87.87
87.87
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
3%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
0.45
0.45
0.91
0.66
0.37
Tăng trưởng EPS
-51%
-51%
38%
77%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
95
95
88
38
-40
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.41%
54.41%
50.46%
56.79%
62.83%
Lợi nhuận hoạt động
19.63%
19.63%
21.86%
32.51%
28.37%
Lợi nhuận gộp
5.4%
5.4%
14.95%
23.86%
21.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.51%
12.51%
16.44%
15.63%
-27.02%
EBITDA
293
293
207
122
78
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
38.6%
38.6%
38.69%
50.2%
52.7%
D&A cho EBITDA
144
144
90
43
36
EBIT
149
149
117
79
42
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
19.63%
19.63%
21.86%
32.51%
28.37%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
1.23%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Flowco Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Flowco Holdings Inc có tổng tài sản là $1,646, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $41
Tỷ lệ tài chính chính của FLOC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Flowco Holdings Inc là 1.16, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.4, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.37.
Doanh thu của Flowco Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Flowco Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Production Solutions, với doanh thu 327,805,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Flowco Holdings Inc, với doanh thu 526,373,000.
Flowco Holdings Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Flowco Holdings Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $41
Flowco Holdings Inc có nợ không?
có, Flowco Holdings Inc có nợ là 1,417
Flowco Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Flowco Holdings Inc có tổng cộng 89.65 cổ phiếu đang lưu hành