Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
197,434
140,581
141,923
117,125
94,900
38,796
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
70%
-1%
21%
23%
145%
-42%
Chi phí doanh thu
151,625
105,318
115,464
91,799
79,116
28,869
Lợi nhuận gộp
45,809
35,263
26,459
25,326
15,784
9,927
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21,371
19,116
13,865
13,701
11,672
11,335
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
21,390
19,995
14,657
14,376
12,340
12,168
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
45
26
151
230
239
79
Lợi nhuận trước thuế
24,442
16,252
13,811
11,127
3,941
-2,908
Chi phí thuế thu nhập
6,047
3,666
885
1,103
803
391
Lợi nhuận ròng
18,173
11,158
11,551
8,221
2,471
-3,452
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
114.99%
-3%
41%
233%
-172%
-803.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
62.4
62.57
65.59
65.38
64.87
65.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-5%
0%
1%
-1%
-2%
EPS (Làm loãng)
291.22
178.3
176.1
125.74
38.09
-52.87
Tăng trưởng EPS
114.99%
1%
40%
229.99%
-172%
-816%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
7,089
3,801
11,218
6,808
3,106
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.2%
25.08%
18.64%
21.62%
16.63%
25.58%
Lợi nhuận hoạt động
12.36%
10.86%
8.31%
9.34%
3.62%
-5.77%
Lợi nhuận gộp
9.2%
7.93%
8.13%
7.01%
2.6%
-8.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
5.04%
2.67%
9.57%
7.17%
8%
EBITDA
24,436
16,728
13,108
11,991
4,433
-1,088
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.37%
11.89%
9.23%
10.23%
4.67%
-2.8%
D&A cho EBITDA
17
1,460
1,306
1,041
989
1,153
EBIT
24,419
15,268
11,802
10,950
3,444
-2,241
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.36%
10.86%
8.31%
9.34%
3.62%
-5.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.74%
22.55%
6.4%
9.91%
20.37%
-13.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tsuburaya Fields Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tsuburaya Fields Holdings Inc. có tổng tài sản là $98,953, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,158
Tỷ lệ tài chính chính của FLDYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tsuburaya Fields Holdings Inc. là 2.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.93, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,246.42.
Doanh thu của Tsuburaya Fields Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tsuburaya Fields Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Amusement Equipment, với doanh thu 122,900,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tsuburaya Fields Holdings Inc., với doanh thu 140,581,000,000.
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tsuburaya Fields Holdings Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $11,158
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có nợ không?
có, Tsuburaya Fields Holdings Inc. có nợ là 47,603
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tsuburaya Fields Holdings Inc. có tổng cộng 62.21 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$16.89
Giá mở cửa
$16.89
Phạm vi ngày
$16.89 - $16.89
Phạm vi 52 tuần
$16.89 - $16.89
Khối lượng
199
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.70
Vốn hóa thị trường
$1.0B
TSUBURAYA FIELDS HOLDINGS INC U là gì?
Tsuburaya Fields Holdings, Inc. tham gia vào lĩnh vực lập kế hoạch, phát triển và bán các máy chơi game pachinko. Công ty có trụ sở tại Shibuya-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 1.423 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 1 tháng 3 năm 2003. Doanh nghiệp chủ yếu lập kế hoạch, phát triển, sản xuất và bảo trì các máy trò chơi, đồng thời lập kế hoạch và phát triển phần mềm dành cho máy trò chơi. Công ty cũng tham gia vào việc quản lý và vận hành câu lạc bộ thể dục, cho thuê, quản lý, mua bán và quản lý tài sản bất động sản, lập kế hoạch và sản xuất đồ họa máy tính, phim ảnh và chương trình truyền hình, cũng như lập kế hoạch, sản xuất và bán các sản phẩm nhân vật.