Fuji Media Holdings, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ phát sóng truyền hình. Công ty có trụ sở tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 6.787 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động trong hai lĩnh vực kinh doanh. Phân khúc Truyền thông và Nội dung tham gia vào việc sản xuất các chương trình phát sóng, phim ảnh, anime, trò chơi và sự kiện, bán phần mềm video và âm nhạc, xuất bản âm nhạc, tạp chí và báo chí, cũng như các hoạt động phát sóng truyền hình, phát thanh, bán hàng qua thư và quảng cáo. Phân khúc Phát triển Đô thị và Du lịch tham gia vào việc cho thuê và bán nhà ở, văn phòng và cơ sở logistics, vận hành khách sạn và cơ sở giải trí biển, cũng như tổ chức sự kiện, trang trí nội thất và quản lý tòa nhà. Công ty cũng tham gia vào các hoạt động cho thuê tài sản, bán sản phẩm, phát triển phần mềm, và kinh doanh nhà hàng, cửa hàng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
529,878
550,761
566,443
535,641
525,087
519,941
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-3%
6%
2%
1%
-18%
Chi phí doanh thu
435,331
411,586
406,706
376,901
364,680
361,548
Lợi nhuận gộp
94,547
139,175
159,737
158,740
160,407
158,393
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
108,270
120,214
125,643
126,836
126,798
141,867
Nghiên cứu và Phát triển
--
445
470
398
166
148
Chi phí hoạt động
107,697
120,309
125,645
126,766
126,496
141,546
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-448
56
1,023
1,042
2,047
1,310
Lợi nhuận trước thuế
13,697
-128
54,401
64,742
34,631
21,268
Chi phí thuế thu nhập
32,882
19,595
16,860
17,506
9,322
10,329
Lợi nhuận ròng
-19,748
-20,134
37,082
46,855
24,879
10,112
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-147%
-154%
-21%
88%
146%
-76%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
206.7
210.29
219.07
222.39
222.42
228.22
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-4%
-1%
0%
-3%
-1%
EPS (Làm loãng)
-95.53
-95.74
169.26
210.68
111.85
44.3
Tăng trưởng EPS
-148%
-157%
-20%
88%
152%
-75%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-7,381
-60,585
10,727
13,455
-1,222
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.84%
25.26%
28.2%
29.63%
30.54%
30.46%
Lợi nhuận hoạt động
-2.48%
3.42%
6.01%
5.96%
6.45%
3.24%
Lợi nhuận gộp
-3.72%
-3.65%
6.54%
8.74%
4.73%
1.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-1.34%
-10.69%
2%
2.56%
-0.23%
EBITDA
--
18,515
33,622
31,505
33,441
16,377
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
3.36%
5.93%
5.88%
6.36%
3.14%
D&A cho EBITDA
--
-351
-470
-469
-470
-470
EBIT
-13,150
18,866
34,092
31,974
33,911
16,847
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-2.48%
3.42%
6.01%
5.96%
6.45%
3.24%
Tỷ suất thuế hiệu quả
240.06%
-15,308.59%
30.99%
27.03%
26.91%
48.56%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fuji Media Holdings, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fuji Media Holdings, Inc. có tổng tài sản là $1,440,296, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-20,134
Tỷ lệ tài chính chính của FJTNY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fuji Media Holdings, Inc. là 2.31, tỷ suất lợi nhuận ròng là -3.65, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,618.98.
Doanh thu của Fuji Media Holdings, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fuji Media Holdings, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Media and Content, với doanh thu 403,479,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Fuji Media Holdings, Inc., với doanh thu 550,761,000,000.
Fuji Media Holdings, Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fuji Media Holdings, Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-20,134
Fuji Media Holdings, Inc. có nợ không?
có, Fuji Media Holdings, Inc. có nợ là 622,130
Fuji Media Holdings, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fuji Media Holdings, Inc. có tổng cộng 207.45 cổ phiếu đang lưu hành