Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
8,200
8,200
7,546
7,346
6,980
6,010
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
3%
5%
16%
6%
Chi phí doanh thu
4,509
4,509
4,144
3,992
3,764
3,233
Lợi nhuận gộp
3,691
3,691
3,401
3,354
3,215
2,777
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,035
2,035
1,891
1,825
1,762
1,559
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,035
2,035
1,891
1,825
1,762
1,559
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,654
1,655
1,508
1,522
1,440
1,207
Chi phí thuế thu nhập
396
396
357
367
353
282
Lợi nhuận ròng
1,258
1,258
1,150
1,155
1,086
925
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
9%
9%
0%
6%
17%
8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,150.6
1,150.3
1,148.56
1,146
1,151.24
1,154.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.1
1.09
1
1.01
0.94
0.8
Tăng trưởng EPS
10%
9%
-1%
7%
18%
7%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,050
1,050
946
1,259
767
613
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.01%
45.01%
45.07%
45.65%
46.06%
46.2%
Lợi nhuận hoạt động
20.18%
20.18%
20.01%
20.8%
20.81%
20.24%
Lợi nhuận gộp
15.34%
15.34%
15.23%
15.72%
15.55%
15.39%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.8%
12.8%
12.53%
17.13%
10.98%
10.19%
EBITDA
1,834
1,834
1,685
1,705
1,629
1,387
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.36%
22.36%
22.32%
23.2%
23.33%
23.07%
D&A cho EBITDA
179
179
175
177
176
170
EBIT
1,655
1,655
1,510
1,528
1,453
1,217
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.18%
20.18%
20.01%
20.8%
20.81%
20.24%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.94%
23.92%
23.67%
24.11%
24.51%
23.36%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fastenal Co là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của FAST là gì?
Doanh thu của Fastenal Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fastenal Co có lợi nhuận không?
Fastenal Co có nợ không?
Fastenal Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
360Báo cáo
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$45.54
Giá mở cửa
$45.7
Phạm vi ngày
$45.03 - $46.54
Phạm vi 52 tuần
$35.3 - $50.63
Khối lượng
9.1M
Khối lượng trung bình
8.2M
EPS (TTM)
1.94
Tỷ suất cổ tức
1.84%
Vốn hóa thị trường
$52.8B
FAST là gì?
Fastenal Co. hoạt động trong lĩnh vực phân phối các loại bulông và dụng cụ. Công ty có trụ sở chính tại Winona, bang Minnesota và hiện đang sử dụng 21.807 nhân viên toàn thời gian. Doanh nghiệp chuyên phân phối các loại bulông có ren, đai ốc, vít, chốt ren, và vòng đệm liên quan, cũng như các vật tư và thiết bị phụ trợ khác như chốt, then máy móc, bulông neo bê tông, hệ thống khung kim loại, cáp thép, thanh giằng, đinh tán và các phụ kiện liên quan. Các công cụ kinh doanh của công ty bao gồm Fastenal Quản lý Kho (FMI), hệ thống quản lý hàng hóa trong hộp (FASTStock và FASTBin) và máy bán hàng công nghiệp (FASTVend). Công ty cũng đầu tư vào các giải pháp kỹ thuật số nhằm mang lại giá trị cho khách hàng, tận dụng hàng tồn kho tại địa phương để cung cấp giải pháp trong cùng ngày và cung cấp dịch vụ. Công ty phục vụ các nhà thầu nói chung và thương mại trong các thị trường phi dân dụng cũng như các nông dân, tài xế xe tải, đường sắt, các công ty thăm dò dầu khí, các công ty sản xuất và lọc dầu, các công ty khai mỏ, các cơ quan chính phủ liên bang, tiểu bang và địa phương, trường học và một số lĩnh vực bán lẻ nhất định.