Farmer Brothers Co. tham gia vào lĩnh vực sản xuất, bán buôn và phân phối cà phê, trà và các sản phẩm ẩm thực. Công ty có trụ sở tại Fort Worth, Texas và hiện đang sử dụng 1.003 nhân viên toàn thời gian. Các dòng sản phẩm của công ty bao gồm cà phê hữu cơ, cà phê thương mại trực tiếp (Direct Trade) và cà phê sản xuất bền vững, cũng như trà, hỗn hợp capuchino, gia vị và hỗn hợp làm bánh/bánh quy. Công ty cung cấp dịch vụ lập kế hoạch đồ uống và các sản phẩm ẩm thực cho nhiều khách hàng tại Hoa Kỳ, từ các nhà hàng nhỏ độc lập và đơn vị phục vụ thực phẩm đến các đơn vị mua sắm tập trung như chuỗi nhà hàng, cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi, khách sạn, sòng bạc, cơ sở y tế và các quán cà phê cao cấp, cũng như các chuỗi siêu thị có sản phẩm cà phê nhãn hiệu riêng và sản phẩm cà phê, trà nhãn hiệu tiêu dùng, cùng với các nhà phân phối dịch vụ thực phẩm. Các thương hiệu chính của công ty bao gồm Farmer Brothers, Boyd’s, Cain’s, China Mist và West Coast Coffee. Công ty phân phối sản phẩm của mình từ cơ sở sản xuất tại Portland, Oregon, cũng như từ các trung tâm phân phối riêng biệt tại Northlake, Illinois; Moonachie, New Jersey và Rialto, California.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
337
342
341
340
314
261
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
0%
0%
8%
20%
-48%
Chi phí doanh thu
200
193
207
225
181
166
Lợi nhuận gộp
137
148
133
114
133
95
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
142
146
152
140
142
127
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
142
147
153
140
142
127
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
6
5
2
3
16
Lợi nhuận trước thuế
-18
-14
-3
-34
-1
-16
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
13
Lợi nhuận ròng
-18
-14
-3
-79
-16
-42
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
80%
367%
-96%
394%
-62%
14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
21.66
21.39
20.87
19.6
18.2
17.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
3%
7%
8%
3%
2%
EPS (Làm loãng)
-0.86
-0.67
-0.18
-4.04
-0.89
-2.39
Tăng trưởng EPS
92%
266%
-95%
354%
-63%
10%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
6
-27
-21
-26
-16
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.65%
43.27%
39%
33.52%
42.35%
36.39%
Lợi nhuận hoạt động
-1.18%
0.29%
-5.57%
-7.64%
-2.54%
-11.87%
Lợi nhuận gộp
-5.34%
-4.09%
-0.87%
-23.23%
-5.09%
-16.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.59%
1.75%
-7.91%
-6.17%
-8.28%
-6.13%
EBITDA
-4
1
-19
-26
-8
-31
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-1.18%
0.29%
-5.57%
-7.64%
-2.54%
-11.87%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-4
1
-19
-26
-8
-31
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.18%
0.29%
-5.57%
-7.64%
-2.54%
-11.87%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
-81.25%
Follow-Up Questions
Farmer Bros Co 的关键财务报表是什么?
根据最新的财务报表(Form-10K),Farmer Bros Co 的总资产为 $161,净thua lỗ为 $-14
FARM 的关键财务比率是什么?
Farmer Bros Co 的流动比率是 1.37,净利 margin 为 -4.09,每股销售为 $15.98。
Farmer Bros Co 的收入按细分市场或地理位置如何划分?
Farmer Bros Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Coffee (Roasted), với doanh thu 158,113,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Farmer Bros Co, với doanh thu 341,094,000.