Farmer Brothers Co. tham gia vào lĩnh vực sản xuất, bán buôn và phân phối cà phê, trà và các sản phẩm ẩm thực. Công ty có trụ sở tại Fort Worth, Texas và hiện đang sử dụng 1.003 nhân viên toàn thời gian. Các dòng sản phẩm của công ty bao gồm cà phê hữu cơ, cà phê thương mại trực tiếp (Direct Trade) và cà phê sản xuất bền vững, cũng như trà, hỗn hợp capuchino, gia vị và hỗn hợp làm bánh/bánh quy. Công ty cung cấp dịch vụ lập kế hoạch đồ uống và các sản phẩm ẩm thực cho nhiều khách hàng tại Hoa Kỳ, từ các nhà hàng nhỏ độc lập và đơn vị phục vụ thực phẩm đến các đơn vị mua sắm tập trung như chuỗi nhà hàng, cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi, khách sạn, sòng bạc, cơ sở y tế và các quán cà phê cao cấp, cũng như các chuỗi siêu thị có sản phẩm cà phê nhãn hiệu riêng và sản phẩm cà phê, trà nhãn hiệu tiêu dùng, cùng với các nhà phân phối dịch vụ thực phẩm. Các thương hiệu chính của công ty bao gồm Farmer Brothers, Boyd’s, Cain’s, China Mist và West Coast Coffee. Công ty phân phối sản phẩm của mình từ cơ sở sản xuất tại Portland, Oregon, cũng như từ các trung tâm phân phối riêng biệt tại Northlake, Illinois; Moonachie, New Jersey và Rialto, California.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
03/31/2025
06/30/2024
12/31/2023
06/30/2023
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
2
4
5
2
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
1
1
2
4
5
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-2
-1
0
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-6
-6
-4
-4
-5
-2
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-6
-6
-4
-4
-5
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-33%
50%
--
100%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
24.33
24.33
12.59
14.12
14.12
14.12
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
93%
93%
--
0%
--
--
EPS (Làm loãng)
-0.24
-0.24
-0.35
-0.32
-0.41
-0.16
Tăng trưởng EPS
-66%
-31%
--
102%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
2
2
--
-3
-1
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
--
0%
0%
0%
EBITDA
-1
-1
--
-4
-5
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
--
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
--
0
0
--
EBIT
-1
-1
-2
-4
-5
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Farmer Bros Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), RMX Industries Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FARM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của RMX Industries Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Farmer Bros Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
RMX Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu 12,739,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe, Middle East, Africa (EMEA) là thị trường chính cho RMX Industries Inc, với doanh thu 2,449,000,000.
Farmer Bros Co có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, RMX Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Farmer Bros Co có nợ không?
không có, RMX Industries Inc có nợ là 0
Farmer Bros Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
RMX Industries Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành