EyePoint Pharmaceuticals, Inc. là một công ty dược phẩm sinh học, hoạt động trong lĩnh vực phát triển và thương mại hóa các liệu pháp điều trị các rối loạn về mắt. Công ty có trụ sở chính tại Watertown, Massachusetts và hiện có 165 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 27 tháng 1 năm 2005. Công ty tập trung vào việc phát triển và thương mại hóa các liệu pháp đổi mới nhằm cải thiện cuộc sống cho bệnh nhân mắc các bệnh võng mạc nghiêm trọng. Sản phẩm dẫn đầu của công ty, DURAVYU, là một ứng viên điều trị đang trong giai đoạn thử nghiệm với khả năng cung cấp thuốc kéo dài cho các bệnh võng mạc do yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF), kết hợp giữa vorolanib, một chất ức chế tyrosine kinase chọn lọc và được bảo hộ bằng sáng chế với Durasert E. DURAVYU hiện đang trong giai đoạn 3 thử nghiệm lâm sàng quan trọng trên toàn cầu đối với bệnh thoái hóa điểm vàng tuổi già dạng ướt (wet AMD). Các chương trình phát triển khác bao gồm EYP-2301, một chất hoạt hóa TIE-2 đầy hứa hẹn, và razuprotafib được bào chế trong Durasert E nhằm cải thiện kết quả điều trị cho các bệnh võng mạc nghiêm trọng. Các sản phẩm khác của công ty bao gồm YUTIQ và DEXYCU.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
31
31
43
46
41
36
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-28%
-28%
-7%
12%
14%
6%
Chi phí doanh thu
2
2
3
4
8
8
Lợi nhuận gộp
29
29
39
41
33
28
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
55
55
55
51
60
53
Nghiên cứu và Phát triển
217
217
130
64
49
28
Chi phí hoạt động
272
272
185
116
112
84
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-231
-231
-130
-70
-102
-58
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-231
-231
-130
-70
-102
-58
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
78%
78%
86%
-31%
76%
28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
83.13
73.25
56.29
38.9
37.32
28.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
28.99%
30%
45%
4%
30%
124%
EPS (Làm loãng)
-2.79
-3.16
-2.32
-1.81
-2.74
-2.03
Tăng trưởng EPS
38%
36%
28%
-34%
35%
-43%
Lưu thông tiền mặt tự do
-243
-243
-130
-1
-67
-50
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
93.54%
93.54%
90.69%
89.13%
80.48%
77.77%
Lợi nhuận hoạt động
-783.87%
-783.87%
-337.2%
-163.04%
-190.24%
-152.77%
Lợi nhuận gộp
-745.16%
-745.16%
-302.32%
-152.17%
-248.78%
-161.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-783.87%
-783.87%
-302.32%
-2.17%
-163.41%
-138.88%
EBITDA
-241
-241
-144
-75
-76
-53
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-777.41%
-777.41%
-334.88%
-163.04%
-185.36%
-147.22%
D&A cho EBITDA
2
2
1
0
2
2
EBIT
-243
-243
-145
-75
-78
-55
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-783.87%
-783.87%
-337.2%
-163.04%
-190.24%
-152.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của EyePoint Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), EyePoint Inc có tổng tài sản là $363, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-231
Tỷ lệ tài chính chính của EYPT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của EyePoint Inc là 6.36, tỷ suất lợi nhuận ròng là -745.16, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.42.
Doanh thu của EyePoint Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
EyePoint Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Ophthalmic Products, với doanh thu 43,273,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho EyePoint Inc, với doanh thu 42,049,000.
EyePoint Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, EyePoint Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-231
EyePoint Inc có nợ không?
có, EyePoint Inc có nợ là 57
EyePoint Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
EyePoint Inc có tổng cộng 82.82 cổ phiếu đang lưu hành