Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
774
774
557
544
422
324
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
39%
39%
2%
28.99%
30%
3%
Chi phí doanh thu
505
505
360
372
294
223
Lợi nhuận gộp
269
269
197
172
128
101
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
200
200
146
122
93
81
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
216
216
155
131
101
88
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-2
-4
0
6
-2
Lợi nhuận trước thuế
82
82
17
21
23
4
Chi phí thuế thu nhập
29
29
3
7
5
2
Lợi nhuận ròng
50
50
12
12
17
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
317%
317%
0%
-28.99%
1,600%
-88%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
36.76
36.6
36.38
35.33
35
35.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
3%
1%
-2%
0%
EPS (Làm loãng)
1.36
1.36
0.35
0.36
0.5
0.04
Tăng trưởng EPS
284%
284%
-3%
-27%
1,150%
-83%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-5
7
36
26
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.75%
34.75%
35.36%
31.61%
30.33%
31.17%
Lợi nhuận hoạt động
6.71%
6.71%
7.36%
7.35%
6.16%
3.7%
Lợi nhuận gộp
6.45%
6.45%
2.15%
2.2%
4.02%
0.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.64%
-0.64%
1.25%
6.61%
6.16%
3.08%
EBITDA
76
76
55
52
36
21
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.81%
9.81%
9.87%
9.55%
8.53%
6.48%
D&A cho EBITDA
24
24
14
12
10
9
EBIT
52
52
41
40
26
12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.71%
6.71%
7.36%
7.35%
6.16%
3.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
35.36%
35.36%
17.64%
33.33%
21.73%
50%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$73.16
Giá mở cửa
$73.56
Phạm vi ngày
$72.96 - $73.95
Phạm vi 52 tuần
$47.19 - $81.65
Khối lượng
252.3K
Khối lượng trung bình
1.8M
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.2B
EWW là gì?
EWW was created on 1996-03-12 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 2590.48m in AUM and 42 holdings. EWW tracks a market-cap-weighted index of Mexican firms.