Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
1
1
1
--
Chi phí hoạt động
2
2
3
2
3
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-2
-2
-2
-2
-2
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-2
-2
-2
-2
-2
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
0%
0%
0%
100%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
635.13
591.66
544.7
544.7
506.63
488.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
17%
9%
0%
8%
4%
15%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
-24%
-24%
13%
-16%
78%
-9%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
-1
-2
-3
-4
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
-2
-3
-2
-2
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
-2
-3
-2
-2
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Emmerson Resources Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của EMMRF là gì?
Doanh thu của Emmerson Resources Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Emmerson Resources Ltd có lợi nhuận không?
Emmerson Resources Ltd có nợ không?
Emmerson Resources Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.003
Giá mở cửa
$0.003
Phạm vi ngày
$0.003 - $0.003
Phạm vi 52 tuần
$0.003 - $0.003
Khối lượng
10.0K
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.9M
EMMRF là gì?
Công ty Emmerson Resources Ltd. tham gia vào việc mua lại, thăm dò và phát triển các mỏ khoáng sản. Trụ sở chính của công ty đặt tại Perth, Tây Úc. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 17 tháng 12 năm 2007. Các dự án của công ty bao gồm Tennant Creek và New South Wales (NSW). Công ty nắm giữ một vị thế đất rộng lớn và đang tiến hành thăm dò tại Khu mỏ Tennant Creek (TCMF), một trong những vùng giàu vàng và đồng nhất nước Úc, nơi đã sản xuất hơn 5,5 triệu ounce (Moz) vàng và 470.000 tấn đồng từ các mỏ bao gồm Warrego, White Devil, Orlando, Gecko, Chariot và Golden Forty. Công ty nắm giữ khoảng 1.800 km2 tại khu vực TCMF. Ngoài ra, công ty cũng đang thăm dò hai dự án vàng-đồng ở giai đoạn ban đầu tại NSW, được xác định thông qua việc áp dụng các mô hình dự báo định vị hai chiều và ba chiều. Vùng Macquarie Arc giàu tiềm năng tại NSW có tài nguyên vượt quá 80 triệu ounce vàng và 13 triệu tấn đồng, với phần lớn tài nguyên này tập trung ở các khu vực lộ thiên hoặc có lớp phủ mỏng. Các dự án thăm dò của công ty sở hữu nhiều đặc điểm tương đồng với các mỏ đã biết trong Macquarie Arc nhưng vẫn chưa được thăm dò đầy đủ do những trở ngại trong lịch sử.