Enerflex Ltd. chuyên sản xuất và phân phối thiết bị cho các cơ sở nén khí, nhà máy điện và các cơ sở công nghiệp khác. Công ty có trụ sở tại Calgary, Alberta và hiện đang sử dụng 4.600 nhân viên toàn thời gian. Bộ phận Bắc Mỹ của công ty chuyên sản xuất cơ sở hạ tầng khí tự nhiên theo hợp đồng, thiết bị làm lạnh, xử lý và thiết bị điện, bao gồm các gói nén tiêu chuẩn và tùy chỉnh, thiết bị xử lý khí tự nhiên dạng mô-đun, hệ thống làm lạnh và dịch vụ xử lý nước thải. Bộ phận Mỹ Latinh vận hành tài sản cơ sở hạ tầng năng lượng theo các hợp đồng take-or-pay, cung cấp dịch vụ hậu mãi. Bộ phận Bán cầu Đông của công ty vận hành tài sản cơ sở hạ tầng năng lượng theo các hợp đồng take-or-pay, sản xuất, dịch vụ hậu mãi bao gồm phụ tùng và linh kiện, cũng như các dịch vụ vận hành, bảo trì và sửa chữa, và cho thuê thiết bị nén và xử lý.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,571
2,571
2,414
2,343
1,260
686
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
7%
3%
86%
84%
-44%
Chi phí doanh thu
1,989
1,989
1,910
1,886
1,030
528
Lợi nhuận gộp
582
582
504
457
229
157
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
269
269
314
278
222
110
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
272
272
327
293
227
118
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
163
163
81
-52
-56
27
Chi phí thuế thu nhập
99
99
49
31
15
40
Lợi nhuận ròng
64
64
32
-83
-71
-13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
100%
100%
-139%
17%
446%
-114.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
121.8
123.05
124.16
123.83
97.04
89.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
0%
28%
8%
0%
EPS (Làm loãng)
0.51
0.52
0.25
-0.67
-0.73
-0.14
Tăng trưởng EPS
100%
102%
-138%
-9%
401.99%
-114.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
230
230
247
95
-68
107
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.63%
22.63%
20.87%
19.5%
18.17%
22.88%
Lợi nhuận hoạt động
12.05%
12.05%
7.33%
6.99%
0.15%
5.68%
Lợi nhuận gộp
2.48%
2.48%
1.32%
-3.54%
-5.63%
-1.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.94%
8.94%
10.23%
4.05%
-5.39%
15.59%
EBITDA
471
313
190
179
6
46
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
18.31%
12.17%
7.87%
7.63%
0.47%
6.7%
D&A cho EBITDA
161
3
13
15
4
7
EBIT
310
310
177
164
2
39
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.05%
12.05%
7.33%
6.99%
0.15%
5.68%
Tỷ suất thuế hiệu quả
60.73%
60.73%
60.49%
-59.61%
-26.78%
148.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Enerflex Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Enerflex Ltd. có tổng tài sản là $2,694, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $64
Tỷ lệ tài chính chính của EFXT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Enerflex Ltd. là 1.68, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.48, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $20.89.
Doanh thu của Enerflex Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Enerflex Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Engineered Systems, với doanh thu 1,696,012,484 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Enerflex Ltd., với doanh thu 2,142,619,972.
Enerflex Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Enerflex Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $64
Enerflex Ltd. có nợ không?
có, Enerflex Ltd. có nợ là 1,601
Enerflex Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Enerflex Ltd. có tổng cộng 121.8 cổ phiếu đang lưu hành