Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1,979
1,879
1,505
3,052
2,298
2,742
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
150%
25%
-51%
33%
-16%
22%
Chi phí doanh thu
902
868
677
606
180
178
Lợi nhuận gộp
1,077
1,011
828
2,446
2,117
2,564
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
44
135
157
102
259
231
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
580
133
293
288
731
682
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
9
0
19
112
-395
-126
Lợi nhuận trước thuế
-533
-567
-3,419
-600
1,776
2,252
Chi phí thuế thu nhập
-31
49
-991
-187
857
699
Lợi nhuận ròng
-449
-590
-2,697
-434
877
1,511
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
135%
-78%
521%
-149%
-42%
-1%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
396.66
396.93
396.93
396.93
358.49
381.04
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
11%
-6%
-3%
EPS (Làm loãng)
-1.13
-1.48
-6.79
-1.09
2.44
3.96
Tăng trưởng EPS
135%
-78%
523%
-145%
-38%
1%
Lưu thông tiền mặt tự do
740
489
-163
-640
-171
-564
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.42%
53.8%
55.01%
80.14%
92.12%
93.5%
Lợi nhuận hoạt động
25.06%
46.67%
35.48%
70.67%
60.26%
68.63%
Lợi nhuận gộp
-22.68%
-31.39%
-179.2%
-14.22%
38.16%
55.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
37.39%
26.02%
-10.83%
-20.96%
-7.44%
-20.56%
EBITDA
854
901
638
2,289
1,427
1,922
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
43.15%
47.95%
42.39%
75%
62.09%
70.09%
D&A cho EBITDA
358
24
104
132
42
40
EBIT
496
877
534
2,157
1,385
1,882
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
25.06%
46.67%
35.48%
70.67%
60.26%
68.63%
Tỷ suất thuế hiệu quả
5.81%
-8.64%
28.98%
31.16%
48.25%
31.03%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Deutsche Wohnen SE là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của DTCWY là gì?
Doanh thu của Deutsche Wohnen SE được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Deutsche Wohnen SE có lợi nhuận không?
Deutsche Wohnen SE có nợ không?
Deutsche Wohnen SE có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$12.1
Giá mở cửa
$11.58
Phạm vi ngày
$11.57 - $12.1
Phạm vi 52 tuần
$10.52 - $13.88
Khối lượng
30
Khối lượng trung bình
106
EPS (TTM)
-0.74
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$9.6B
DTCWY là gì?
Deutsche Wohnen SE is a holding company, which engages in the development and management of residential properties property portfolio. The company is headquartered in Berlin, Berlin and currently employs 723 full-time employees. The firm divides it's activities into three segments: Residential Property Management; Disposals, and Nursing and Assisted Living. The Residential Property Management segment's core activity is the management of residential properties, including modernization and maintenance of the property portfolio. The Disposals segment includes all aspects of the preparation and execution of the sale of apartments within the Company's portfolio. The Nursing and Assisted Living segment is operated by KATHARINENHOF Seniorenwohn- und Pflegeanlage GmbH and offers residential and care facilities in Berlin, Brandenburg, Saxony and Lower Saxony in Germany.