Draganfly, Inc. tham gia vào việc sản xuất và bán các hệ thống thiết bị bay không người lái (UAV) thương mại cùng phần mềm phục vụ các thị trường an toàn công cộng, nông nghiệp, kiểm tra công nghiệp, an ninh, lập bản đồ và khảo sát. Công ty có trụ sở tại Saskatoon, Saskatchewan và hiện có 51 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 5 tháng 11 năm 2019. Doanh nghiệp là nhà cung cấp các giải pháp drone, phần mềm điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo (AI) và robotics. Công ty cung cấp các giải pháp cho an toàn công cộng, nông nghiệp, kiểm tra công nghiệp, an ninh, lập bản đồ và khảo sát. Các sản phẩm của công ty bao gồm Apex, Commander 3XL, Heavy Lift Drone, Flex FPV, Commander 3XL Hybrid, Starling X.2, Payloads and Sensors, Draganflyer Commander2, Phần mềm, Hệ thống Giao hàng Chính xác, Sản phẩm và Dự án Cũ kỹ, và Các Dự án Phát triển. Các dịch vụ của công ty bao gồm kỹ thuật tùy chỉnh và dịch vụ drone. Các dịch vụ kỹ thuật bao gồm thiết kế phần cứng, thiết kế phần mềm, phát triển, mô hình hóa, quản lý thiết bị ITAR và hỗ trợ. Các dịch vụ drone bao gồm kiểm tra trên không, khảo sát và lập bản đồ địa hình, ứng phó khẩn cấp và thảm họa, và khảo sát phát hiện mìn. Các phân khúc của công ty bao gồm Drone và Tập đoàn. Phân khúc Drone bao gồm các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến việc bán các phương tiện bay không người lái (UAV).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
7
6
6
7
7
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
40%
0%
-14%
0%
75%
300%
Chi phí doanh thu
5
5
4
6
4
2
Lợi nhuận gộp
1
1
2
0
2
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
17
14
22
26
21
9
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
1
0
0
0
Chi phí hoạt động
18
16
24
27
21
10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
-1
-1
0
0
1
Lợi nhuận trước thuế
-18
-13
-23
-27
-16
-8
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-18
-13
-23
-27
-16
-8
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
38%
-43%
-15%
69%
100%
-27%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
20.55
3.15
1.68
1.34
1.11
0.61
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
513%
87%
26%
21%
80%
11%
EPS (Làm loãng)
-0.87
-4.4
-13.99
-20.6
-14.58
-13
Tăng trưởng EPS
-78%
-69%
-32%
41%
12%
-35%
Lưu thông tiền mặt tự do
-16
-12
-19
-16
-22
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.28%
16.66%
33.33%
0%
28.57%
25%
Lợi nhuận hoạt động
-228.57%
-233.33%
-366.66%
-371.42%
-271.42%
-200%
Lợi nhuận gộp
-257.14%
-216.66%
-383.33%
-385.71%
-228.57%
-200%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-228.57%
-200%
-316.66%
-228.57%
-314.28%
-125%
EBITDA
-16
-14
-22
-26
-19
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-228.57%
-233.33%
-366.66%
-371.42%
-271.42%
-200%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-16
-14
-22
-26
-19
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-228.57%
-233.33%
-366.66%
-371.42%
-271.42%
-200%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Draganfly Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Draganfly Inc. có tổng tài sản là $10, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-13
Tỷ lệ tài chính chính của DPRO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Draganfly Inc. là 2, tỷ suất lợi nhuận ròng là -216.66, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.9.
Doanh thu của Draganfly Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Draganfly Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Drones, với doanh thu 6,540,337 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Draganfly Inc., với doanh thu 6,523,341.
Draganfly Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Draganfly Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-13
Draganfly Inc. có nợ không?
có, Draganfly Inc. có nợ là 5
Draganfly Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Draganfly Inc. có tổng cộng 5.42 cổ phiếu đang lưu hành