Ørsted A/S hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp năng lượng tái tạo. Công ty hoạt động thông qua ba mảng kinh doanh chính: Điện gió, chuyên về phát triển, xây dựng và vận hành các trang trại gió; Năng lượng sinh học và Nhiệt điện, chịu trách nhiệm sản xuất điện và nhiệt từ các nhà máy nhiệt điện; và Phân phối và Giải pháp Khách hàng, đảm nhiệm việc mua bán và phân phối năng lượng. Các chuyên môn của công ty tập trung vào ba hoạt động cốt lõi: phát triển và xây dựng tài sản, vận hành và bảo trì tài sản, cũng như bán hàng và tối ưu hóa danh mục hàng hóa năng lượng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
73,244
73,244
71,034
79,255
114,417
77,673
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
-10%
-31%
47%
55%
Chi phí doanh thu
48,047
48,047
44,660
54,030
86,352
58,870
Lợi nhuận gộp
25,197
25,197
26,374
25,225
28,065
18,803
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7,080
7,080
6,532
6,374
5,278
4,289
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
12,840
12,840
12,393
11,860
12,170
10,511
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4,016
-2,444
-1,475
-1,262
-1,811
-941
Lợi nhuận trước thuế
5,988
5,988
2,606
-19,026
17,609
13,277
Chi phí thuế thu nhập
2,823
2,823
2,590
1,156
2,613
2,390
Lợi nhuận ròng
1,727
1,727
-923
-21,059
14,549
10,222
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-287%
-287%
-96%
-245%
42%
-32%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
884.78
886.13
756.08
756.07
756.46
420.38
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
18%
17%
0%
0%
80%
0%
EPS (Làm loãng)
1.95
1.94
-1.22
-27.85
19.23
24.31
Tăng trưởng EPS
-260%
-260%
-96%
-245%
-21%
-32%
Lưu thông tiền mặt tự do
-31,035
-31,035
-24,298
-9,671
-21,080
-22,421
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.4%
34.4%
37.12%
31.82%
24.52%
24.2%
Lợi nhuận hoạt động
16.87%
16.87%
19.68%
16.86%
13.89%
10.67%
Lợi nhuận gộp
2.35%
2.35%
-1.29%
-26.57%
12.71%
13.16%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-42.37%
-42.37%
-34.2%
-12.2%
-18.42%
-28.86%
EBITDA
22,552
22,552
24,206
23,160
25,649
16,393
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
30.79%
30.79%
34.07%
29.22%
22.41%
21.1%
D&A cho EBITDA
10,195
10,195
10,225
9,795
9,754
8,101
EBIT
12,357
12,357
13,981
13,365
15,895
8,292
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.87%
16.87%
19.68%
16.86%
13.89%
10.67%
Tỷ suất thuế hiệu quả
47.14%
47.14%
99.38%
-6.07%
14.83%
18%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ørsted A/S là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ørsted A/S có tổng tài sản là $367,922, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,727
Tỷ lệ tài chính chính của DNNGY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ørsted A/S là 1.61, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.35, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $82.65.
Doanh thu của Ørsted A/S được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ørsted A/S lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Offshore, với doanh thu 52,528,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho Ørsted A/S, với doanh thu 32,468,000,000.
Ørsted A/S có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ørsted A/S có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,727
Ørsted A/S có nợ không?
có, Ørsted A/S có nợ là 227,249
Ørsted A/S có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ørsted A/S có tổng cộng 1,321.05 cổ phiếu đang lưu hành