Duluth Holdings, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thời trang đời thường dành cho nam và nữ, trang phục lao động và phụ kiện. Công ty có trụ sở chính tại Mount Horeb, Wisconsin và hiện đang sử dụng 807 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 20 tháng 11 năm 2015. Bộ sưu tập sản phẩm của công ty bao gồm áo sơ mi, quần, quần short, đồ lót, quần áo khoác ngoài, giày dép, phụ kiện và các mặt hàng cứng. Các sản phẩm của công ty nổi bật với thiết kế độc quyền và tên gọi đặc trưng như áo thun Longtail T, đồ lót Buck Naked, quần lao động Fire Hose và áo tank No-Yank Tank. Bộ sưu tập sản phẩm của công ty đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày và trong công việc của khách hàng. Dịch vụ đa kênh (omnichannel) của công ty bao gồm mua hàng tại cửa hàng, đặt hàng trực tuyến và nhận tại cửa hàng, vận chuyển từ cửa hàng, cũng như trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng và qua thiết bị di động. Các sản phẩm của công ty được tiếp thị dưới thương hiệu Duluth Trading Company, trong đó nhiều sản phẩm được phát triển và bán độc quyền dưới dạng hàng hóa mang nhãn hiệu Duluth Trading. Công ty vận hành hơn 62 cửa hàng bán lẻ và ba cửa hàng outlet.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/02/2025
01/28/2024
01/29/2023
01/30/2022
01/31/2021
Doanh thu
590
626
646
653
698
638
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-3%
-1%
-6%
9%
4%
Chi phí doanh thu
296
318
321
309
321
307
Lợi nhuận gộp
293
308
324
343
377
331
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
310
334
331
333
329
304
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
313
337
334
337
333
307
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-25
-41
-12
3
39
18
Chi phí thuế thu nhập
1
2
-2
0
9
4
Lợi nhuận ròng
-27
-43
-9
2
29
13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
378%
-550%
-93%
123%
-28%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
34.51
33.36
32.95
33
32.9
32.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
1%
0%
0%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.81
-1.3
-0.3
0.07
0.9
0.42
Tăng trưởng EPS
--
335%
-530%
-92%
113.99%
-28%
Lưu thông tiền mặt tự do
1
-25
-10
-28
81
39
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
49.66%
49.2%
50.15%
52.52%
54.01%
51.88%
Lợi nhuận hoạt động
-3.22%
-4.63%
-1.39%
0.91%
6.3%
3.76%
Lợi nhuận gộp
-4.57%
-6.86%
-1.39%
0.3%
4.15%
2.03%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.16%
-3.99%
-1.54%
-4.28%
11.6%
6.11%
EBITDA
8
3
23
36
73
52
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
1.35%
0.47%
3.56%
5.51%
10.45%
8.15%
D&A cho EBITDA
27
32
32
30
29
28
EBIT
-19
-29
-9
6
44
24
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-3.22%
-4.63%
-1.39%
0.91%
6.3%
3.76%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-4%
-4.87%
16.66%
0%
23.07%
22.22%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Duluth Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Duluth Holdings Inc có tổng tài sản là $452, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-43
Tỷ lệ tài chính chính của DLTH là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Duluth Holdings Inc là 1.68, tỷ suất lợi nhuận ròng là -6.86, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $18.76.
Doanh thu của Duluth Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Duluth Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Direct-to-consumer, với doanh thu 419,860,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Duluth Holdings Inc, với doanh thu 626,629,000.
Duluth Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Duluth Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-43
Duluth Holdings Inc có nợ không?
có, Duluth Holdings Inc có nợ là 269
Duluth Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Duluth Holdings Inc có tổng cộng 35.17 cổ phiếu đang lưu hành