Dexus tham gia vào đầu tư bất động sản, cho thuê và các dịch vụ cho người thuê. Công ty có trụ sở chính tại Sydney, New South Wales và hiện đang có 972 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 6 tháng 10 năm 2004. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm: Văn phòng, Công nghiệp, Đầu tư chung, Quản lý tài sản, Quản lý quỹ, Phát triển và Kinh doanh, cùng các mảng khác. Mảng Văn phòng bao gồm không gian văn phòng trong nước cùng với các không gian bán lẻ liên quan, cũng như các bãi đậu xe và các dự án văn phòng được sở hữu trực tiếp hoặc thông qua các liên doanh hoặc đối tác. Mảng Công nghiệp bao gồm các bất động sản công nghiệp trong nước, khu công nghiệp và các dự án công nghiệp được sở hữu trực tiếp hoặc thông qua các liên doanh hoặc đối tác. Mảng Đầu tư chung bao gồm thu nhập từ phân phối lợi nhuận thu được từ các khoản đầu tư vào các quỹ tài sản thực tập trung và các quỹ đầu tư vào chứng khoán. Mảng Quản lý tài sản cung cấp dịch vụ quản lý tài sản cho các khách hàng bên thứ ba và các tài sản thuộc sở hữu công ty. Mảng Quản lý quỹ bao gồm quản lý tài sản của các khách hàng bên thứ ba. Mảng Phát triển và Kinh doanh cung cấp các dịch vụ phát triển cho các khách hàng bên thứ ba và quản lý hàng tồn kho.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
876
951
902
848
874
1,015
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
5%
6%
-3%
-14%
2%
Chi phí doanh thu
217
219
234
198
280
409
Lợi nhuận gộp
658
731
668
650
593
606
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
304
279
308
214
176
134
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
354
351
337
222
186
143
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-15
-8
2
4
-4
-8
Lợi nhuận trước thuế
454
134
-1,593
-741
1,631
1,179
Chi phí thuế thu nhập
-19
-1
-9
11
15
41
Lợi nhuận ròng
510
156
-1,583
-752
1,615
1,138
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-152%
-110%
111%
-147%
42%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,070.98
1,133.7
1,075.56
1,075.56
1,103.89
1,112.87
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
5%
0%
-3%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.47
0.13
-1.47
-0.69
1.48
1.02
Tăng trưởng EPS
-152%
-109%
110%
-147%
45%
16%
Lưu thông tiền mặt tự do
675
798
611
762
553
982
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
75.11%
76.86%
74.05%
76.65%
67.84%
59.7%
Lợi nhuận hoạt động
34.7%
39.85%
36.69%
50.47%
46.56%
45.61%
Lợi nhuận gộp
58.21%
16.4%
-175.49%
-88.67%
184.78%
112.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
77.05%
83.91%
67.73%
89.85%
63.27%
96.74%
EBITDA
--
397
344
436
416
472
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
41.74%
38.13%
51.41%
47.59%
46.5%
D&A cho EBITDA
--
18
13
8
9
9
EBIT
304
379
331
428
407
463
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
34.7%
39.85%
36.69%
50.47%
46.56%
45.61%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-4.18%
-0.74%
0.56%
-1.48%
0.91%
3.47%
Follow-Up Questions
Dexus'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Dexus'in toplam varlıkları $15,388 olup, net lợi nhuận $156'dir.
DEXSF'ün temel finansal oranları nelerdir?
Dexus'in cari oranı 2.8, net kâr marjı 16.4, hisse başına satış $0.83'dir.
Dexus'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Dexus lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Office, với doanh thu 623,500,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Dexus, với doanh thu 902,200,000.
Dexus kârlı mı?
có, son mali tablolara göre Dexus'in net lợi nhuận $156'dir.
Dexus'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
có, Dexus'in yükümlülüğü 5,490'dir.
Dexus'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Dexus'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 1,075.56'dir.