Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
969,992
969,992
990,586
973,038
1,067,355
1,009,966
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
2%
-9%
6%
10%
Chi phí doanh thu
226,989
226,989
237,394
259,674
327,071
271,808
Lợi nhuận gộp
743,003
743,003
753,192
713,364
740,284
738,158
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
725,558
725,558
724,492
695,711
717,841
767,007
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
724,973
724,973
722,540
694,037
715,294
763,869
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-852
-852
-12,109
-1,255
-785
-357
Lợi nhuận trước thuế
-27,715
-27,715
-1,265
31,037
50,428
99,111
Chi phí thuế thu nhập
12,048
12,048
8,028
6,860
12,845
49,661
Lợi nhuận ròng
-40,680
-40,680
-10,813
21,749
34,202
46,909
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
276%
276%
-150%
-36%
-27%
-501.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
399.53
399.48
399.57
399.85
399.82
399.81
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-101.82
-101.83
-27.06
54.39
85.54
117.32
Tăng trưởng EPS
276%
276%
-150%
-36%
-27%
-501.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
65,464
65,464
-2,305
33,872
-19,969
39,035
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
76.59%
76.59%
76.03%
73.31%
69.35%
73.08%
Lợi nhuận hoạt động
1.85%
1.85%
3.09%
1.98%
2.34%
-2.54%
Lợi nhuận gộp
-4.19%
-4.19%
-1.09%
2.23%
3.2%
4.64%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.74%
6.74%
-0.23%
3.48%
-1.87%
3.86%
EBITDA
89,765
89,765
106,318
94,819
100,708
50,347
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.25%
9.25%
10.73%
9.74%
9.43%
4.98%
D&A cho EBITDA
71,735
71,735
75,666
75,492
75,718
76,058
EBIT
18,030
18,030
30,652
19,327
24,990
-25,711
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.85%
1.85%
3.09%
1.98%
2.34%
-2.54%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-43.47%
-43.47%
-634.62%
22.1%
25.47%
50.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dime Community Bancshares, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Shiseido Company, Limited có tổng tài sản là $1,267,256, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-40,680
Tỷ lệ tài chính chính của DCOMG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Shiseido Company, Limited là 1.9, tỷ suất lợi nhuận ròng là -4.19, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,428.09.
Doanh thu của Dime Community Bancshares, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Shiseido Company, Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Japan Business, với doanh thu 295,343,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Shiseido Company, Limited, với doanh thu 315,743,000,000.
Dime Community Bancshares, Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Shiseido Company, Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-40,680
Dime Community Bancshares, Inc. có nợ không?
có, Shiseido Company, Limited có nợ là 666,499
Dime Community Bancshares, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Shiseido Company, Limited có tổng cộng 399.53 cổ phiếu đang lưu hành