Dakota Gold Corp. hoạt động như một công ty khai thác và phát triển vàng. Công ty có trụ sở tại Lead, South Dakota và hiện đang sử dụng 41 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 05/04/2022. Công ty tập trung vào việc phát triển dự án khai thác vàng Richmond Hill Oxide Heap Leach và xác định nguồn vàng chất lượng cao dưới lòng đất tại dự án Maitland Gold, nằm trên đất tư nhân ở South Dakota. Dự án Richmond Hill Oxide Heap Leach Gold nằm ở khu vực phía tây của Quận Lawrence, tiểu bang South Dakota, Hoa Kỳ. Khu vực Maitland bao gồm cả vùng đất hình thành sắt Homestake kéo dài từ mục tiêu Blind Gold ở phía bắc tới điểm phát hiện vàng North Drift của công ty Homestake Mining Company. Các dự án vàng khác của công ty bao gồm: City Creek Gold Project, Blind Gold Project, Tinton Gold Project, Cambrian Unconformity Project, West Corridor Gold Project, Ragged Top Gold Project và South Lead / Whistler Gulch Gold Project. Dự án City Creek bao gồm một nhóm gồm 333 khu mỏ vàng chưa được cấp bằng sáng chế (6.161 mẫu Anh).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9
10
9
7
23
1
Nghiên cứu và Phát triển
17
23
28
13
7
0
Chi phí hoạt động
27
34
38
21
31
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-26
-33
-37
-21
-31
25
Chi phí thuế thu nhập
0
0
-1
-2
-5
0
Lợi nhuận ròng
-26
-33
-36
-19
-12
26
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-28%
-8%
89%
57.99%
-146%
-2,700%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
112.42
90.88
78.25
72.09
35.58
23.16
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
20%
16%
9%
103%
54%
52%
EPS (Làm loãng)
-0.25
-0.37
-0.46
-0.26
-0.35
1.12
Tăng trưởng EPS
-35%
-20%
74%
-25%
-132%
-1,634%
Lưu thông tiền mặt tự do
-26
-32
-32
-19
-19
-15
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-27
-34
-38
-21
-31
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-27
-34
-38
-21
-31
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
2.7%
9.52%
16.12%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dakota Gold Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dakota Gold Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-33
Tỷ lệ tài chính chính của DC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dakota Gold Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Dakota Gold Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dakota Gold Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Premium Cannabis Accessories, Child-resistant Packaging, Specialty Vaporization Solutions and Lifestyle Products, với doanh thu 13,275,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Dakota Gold Corp, với doanh thu 10,900,000.
Dakota Gold Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dakota Gold Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-33
Dakota Gold Corp có nợ không?
không có, Dakota Gold Corp có nợ là 0
Dakota Gold Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dakota Gold Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành