| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 6 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 13 | 2 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -1 | -3 | -3 | -3 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -12 | -1 | -3 | -3 | -3 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -56% | -80% | -40% | -70% | -50% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 2.28 | 2.28 | 2.21 | 1.38 | 0.93 | 0.93 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 145% | 145% | 139% | 182% | 102% | 102% |
| EPS (Làm loãng) | -5.67 | -0.84 | -1.52 | -2.87 | -3.93 | -5.54 |
| Tăng trưởng EPS | -81% | -85% | -75% | -86% | -73% | -52% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -15 | -4 | -2 | -3 | -4 | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -13 | -2 | -3 | -4 | -3 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -13 | -2 | -3 | -4 | -3 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |