Deutsche Bank AG là một công ty cổ phần, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp, dịch vụ đầu tư, ngân hàng bán lẻ và quản lý tài sản. Công ty có trụ sở chính tại Frankfurt, Hessen và hiện đang sử dụng 89.426 nhân viên toàn thời gian. Công ty cung cấp nhiều dịch vụ như đầu tư, các sản phẩm và dịch vụ tài chính cũng như các dịch vụ liên quan đến khách hàng cá nhân, các tổ chức doanh nghiệp và khách hàng tổ chức. Công ty hoạt động thông qua bốn bộ phận kinh doanh: Ngân hàng Doanh nghiệp, Ngân hàng Đầu tư, Ngân hàng Cá nhân và Quản lý Tài sản. Bộ phận Ngân hàng Doanh nghiệp phục vụ các khách hàng doanh nghiệp và các tổ chức tài chính, cung cấp các dịch vụ quản lý tiền mặt, tài trợ thương mại, cho vay, ngoại hối, dịch vụ ủy thác và đại lý, ngân hàng đại lý và dịch vụ chứng khoán. Bộ phận Ngân hàng Đầu tư bao gồm Môi giới và Giao dịch Thu nhập Cố định & Ngoại tệ (FIC), Tư vấn và Huy động vốn, cùng với Nghiên cứu Deutsche Bank. Bộ phận Ngân hàng Cá nhân tập trung vào các khách hàng cá nhân và riêng lẻ, những cá nhân giàu có, các doanh nhân và gia đình. Bộ phận Quản lý Tài sản hoạt động dưới thương hiệu DWS, đồng thời phục vụ một tập hợp đa dạng các nhà đầu tư bán lẻ và tổ chức trên toàn thế giới.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
9,730
9,731
5,291
5,678
5,594
3,390
Chi phí thuế thu nhập
2,592
2,592
1,786
787
-64
880
Lợi nhuận ròng
6,171
6,171
2,792
4,274
5,046
2,002
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
121%
121%
-35%
-15%
152%
1,271%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,988.1
1,998
2,039.3
2,104
2,125.6
2,143.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-3%
-1%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
3.08
3.08
1.37
2.03
2.37
0.93
Tăng trưởng EPS
126%
125%
-33%
-14%
155%
1,229%
Lưu thông tiền mặt tự do
46,622
46,622
-29,113
5,185
-2,450
-3,502
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
2,805
2,805
3,388
3,111
3,529
3,568
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.63%
26.63%
33.75%
13.86%
-1.14%
25.95%
Follow-Up Questions
Deutsche Bank Aktiengesellschaftの主要な財務諸表は何ですか?
最新の財務諸表(Form-10K)によると、Deutsche Bank Aktiengesellschaftの総資産は$1,435,067で、純lợi nhuậnは$6,171です。
DBの主要な財務比率は何ですか?
Deutsche Bank Aktiengesellschaftの流動比率は1.05、純利益率は0、1株当たり売上高は$0です。
Deutsche Bank Aktiengesellschaftの収益はセグメントまたは地域別にどのように分けられていますか?
Deutsche Bank Aktiengesellschaft lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Private Bank, với doanh thu 9,575,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Deutsche Bank Aktiengesellschaft, với doanh thu 13,426,000,000.
Deutsche Bank Aktiengesellschaftは収益を上げていますか?
có、最新の財務諸表によると、Deutsche Bank Aktiengesellschaftの純lợi nhuậnは$6,171です。
Deutsche Bank Aktiengesellschaftに負債はありますか?
có、Deutsche Bank Aktiengesellschaftの負債は1,356,426です。
Deutsche Bank Aktiengesellschaftの発行済株式数は何株ですか?
Deutsche Bank Aktiengesellschaftの総発行済株式数は1,902.87株です。