Centuri Holdings, Inc. is a utility infrastructure services company, which engages in building and maintaining the energy network that powers homes and businesses across the U.S. and Canada. The company is headquartered in Phoenix, Arizona and currently employs 9,687 full-time employees. The company went IPO on 2024-04-18. The firm's segments include U.S. Gas Utility Services (U.S. Gas), Canadian Gas Utility Services (Canadian Gas), Union Electric Utility Services (Union Electric), and Non-Union Electric Utility Services (Non-Union Electric). The U.S. Gas and Canadian Gas segments provide comprehensive services, including maintenance, replacement, repair and installation for local natural gas distribution utilities (LDCs) focused on the modernization of customers’ infrastructure throughout the United States and Canada. The Union Electric segment provides a comprehensive set of electric utility services encompassing maintenance, replacement, repair, upgrade and expansion services for urban transmission and local distribution infrastructure within union markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
01/02/2022
Doanh thu
2,982
2,982
2,637
2,899
2,760
2,158
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
13%
-9%
5%
28%
--
Chi phí doanh thu
2,736
2,736
2,416
2,625
2,545
1,950
Lợi nhuận gộp
246
246
220
273
214
207
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
126
126
107
105
104
100
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
153
153
133
137
138
122
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
14
14
-3
-174
-163
65
Chi phí thuế thu nhập
-8
-8
3
9
1
18
Lợi nhuận ròng
22
22
-6
-186
-168
40
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-467%
-467%
-97%
11%
-520%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
95.42
90.29
83.28
86.65
86.65
86.65
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
8%
8%
-4%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
0.22
0.24
-0.08
-2.14
-1.94
0.46
Tăng trưởng EPS
-401.99%
-407%
-96%
11%
-515%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-8
-8
58
60
-34
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
8.24%
8.24%
8.34%
9.41%
7.75%
9.59%
Lợi nhuận hoạt động
3.08%
3.08%
3.26%
4.69%
2.71%
3.93%
Lợi nhuận gộp
0.73%
0.73%
-0.22%
-6.41%
-6.08%
1.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.26%
-0.26%
2.19%
2.06%
-1.23%
0%
EBITDA
230
230
221
281
230
202
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.71%
7.71%
8.38%
9.69%
8.33%
9.36%
D&A cho EBITDA
138
138
135
145
155
117
EBIT
92
92
86
136
75
85
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.08%
3.08%
3.26%
4.69%
2.71%
3.93%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-57.14%
-57.14%
-100%
-5.17%
-0.61%
27.69%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Centuri Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Centuri Holdings Inc có tổng tài sản là $2,407, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $22
Tỷ lệ tài chính chính của CTRI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Centuri Holdings Inc là 1.56, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.73, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $33.02.
Doanh thu của Centuri Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Centuri Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là United States Gas, với doanh thu 1,260,579,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Centuri Holdings Inc, với doanh thu 2,439,357,000.
Centuri Holdings Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Centuri Holdings Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $22
Centuri Holdings Inc có nợ không?
có, Centuri Holdings Inc có nợ là 1,534
Centuri Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Centuri Holdings Inc có tổng cộng 100.72 cổ phiếu đang lưu hành