Corporacion Financiera Colombiana SA engages in the provision of financial services. The Company’s main activities are structured in two business units: Financial Business, which includes treasury and private banking, and Business Investment, which includes investments in financial subsidiaries and in companies in the real estate sector, as well as investment banking commissions. The Financial Business is funded primarily of deposits and it is intended that the proceeds of this business interest and fee covers the administrative costs of the corporation and the Investment Business is funded primarily with shareholder capital. The firm has the following affiliates and subsidiaries: Leasing Corficolombiana SA, Banco Corficolombiana Panama SA, Corficolombiana Trust SA, Compressed Gas Peru and Pajonales Organization SA, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
11,231,269
2,795,061
2,722,795
2,744,329
2,969,084
3,098,031
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
-10%
2%
9%
11%
-8%
Chi phí doanh thu
5,741,162
1,546,626
1,423,884
1,386,806
1,383,846
1,969,953
Lợi nhuận gộp
5,490,107
1,248,435
1,298,911
1,357,523
1,585,238
1,128,078
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
496,228
128,123
120,375
124,170
123,560
147,853
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,968,597
485,814
492,302
500,391
490,090
521,677
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
2,129,575
660,410
372,877
401,289
694,999
252,033
Chi phí thuế thu nhập
955,843
399,500
165,448
150,752
240,143
60,069
Lợi nhuận ròng
471,667
128,850
18,438
63,807
260,572
69,425
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
138%
86%
-401.99%
-177%
19%
-61%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
365.63
365.63
365.63
365.63
365.63
365.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1,290
352.4
50.42
174.51
712.66
189.87
Tăng trưởng EPS
138%
86%
-401.99%
-177%
19%
-61%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,513,367
-482,829
-112,726
-533,524
-1,384,288
-285,344
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
48.88%
44.66%
47.7%
49.46%
53.39%
36.41%
Lợi nhuận hoạt động
31.35%
27.28%
29.62%
31.23%
36.88%
19.57%
Lợi nhuận gộp
4.19%
4.6%
0.67%
2.32%
8.77%
2.24%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-22.37%
-17.27%
-4.14%
-19.44%
-46.62%
-9.21%
EBITDA
4,106,581
900,677
959,399
1,005,545
1,240,960
754,591
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
36.56%
32.22%
35.23%
36.64%
41.79%
24.35%
D&A cho EBITDA
585,071
138,056
152,790
148,413
145,812
148,190
EBIT
3,521,510
762,621
806,609
857,132
1,095,148
606,401
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
31.35%
27.28%
29.62%
31.23%
36.88%
19.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
44.88%
60.49%
44.37%
37.56%
34.55%
23.83%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Corporación Financiera Colombiana S.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Corporación Financiera Colombiana S.A. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CRPFY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Corporación Financiera Colombiana S.A. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Corporación Financiera Colombiana S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Corporación Financiera Colombiana S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Gas and Energy, với doanh thu 7,776,681,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Colombia là thị trường chính cho Corporación Financiera Colombiana S.A., với doanh thu 9,071,571,000,000.
Corporación Financiera Colombiana S.A. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Corporación Financiera Colombiana S.A. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Corporación Financiera Colombiana S.A. có nợ không?
không có, Corporación Financiera Colombiana S.A. có nợ là 0
Corporación Financiera Colombiana S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Corporación Financiera Colombiana S.A. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành