Ceragon Networks Ltd. chuyên cung cấp các giải pháp truyền dẫn và kết nối không dây. Các sản phẩm của công ty bao gồm nền tảng FibeAir IP-20, nền tảng FibeAir IP-20 Assured và quản lý mạng. Công ty cung cấp dịch vụ cho các nhà cung cấp dịch vụ di động, các tổ chức an ninh công cộng, các cơ quan chính phủ và các công ty dịch vụ công cộng. Các giải pháp của họ được triển khai bởi hơn 460 nhà cung cấp dịch vụ và nhiều chủ sở hữu mạng riêng tại hơn 130 quốc gia. Nền tảng FibeAir IP-20 của công ty mang lại sự linh hoạt trong việc lựa chọn cấu hình ngoài trời hoàn toàn, gắn rời và trong nhà hoàn toàn để phù hợp với mọi tình huống triển khai. Nền tảng FibeAir IP-20 bao gồm các danh mục sản phẩm như truy cập cự ly ngắn và tổng hợp cự ly ngắn. Nền tảng FibeAir IP-20 Assured bao gồm các danh mục sản phẩm như truy cập cự ly ngắn, tổng hợp cự ly ngắn, các trạm nhỏ (small cells), truyền dẫn cự ly dài (longhaul) và truy cập doanh nghiệp. NetMaster là một hệ thống quản lý mạng (NMS) được thiết kế để quản lý các mạng truyền dẫn không dây quy mô lớn.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
363
394
347
295
290
262
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
14%
18%
2%
11%
-8%
Chi phí doanh thu
236
253
219
200
200
184
Lợi nhuận gộp
127
140
127
95
90
78
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
70
58
64
70
54
52
Nghiên cứu và Phát triển
31
34
32
29
29
31
Chi phí hoạt động
104
95
96
104
83
83
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
-2
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
4
27
12
-17
-3
-13
Chi phí thuế thu nhập
3
3
6
2
11
2
Lợi nhuận ròng
1
24
6
-19
-14
-17
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-95%
300%
-132%
36%
-18%
750%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
91.74
88.46
85.48
84.1
83.4
81.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
3%
2%
1%
3%
1%
EPS (Làm loãng)
0.01
0.27
0.07
-0.23
-0.18
-0.21
Tăng trưởng EPS
-93%
274%
-132%
28%
-14%
600%
Lưu thông tiền mặt tự do
4
9
17
-17
-24
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.98%
35.53%
36.59%
32.2%
31.03%
29.77%
Lợi nhuận hoạt động
6.06%
11.42%
8.64%
-2.71%
2.06%
-1.52%
Lợi nhuận gộp
0.27%
6.09%
1.72%
-6.44%
-4.82%
-6.48%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.1%
2.28%
4.89%
-5.76%
-8.27%
3.81%
EBITDA
22
57
39
3
18
8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.06%
14.46%
11.23%
1.01%
6.2%
3.05%
D&A cho EBITDA
0
12
9
11
12
12
EBIT
22
45
30
-8
6
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.06%
11.42%
8.64%
-2.71%
2.06%
-1.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
75%
11.11%
50%
-11.76%
-366.66%
-15.38%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ceragon Networks Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ceragon Networks Ltd có tổng tài sản là $344, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $24
Tỷ lệ tài chính chính của CRNT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ceragon Networks Ltd là 1.93, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.09, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.45.
Doanh thu của Ceragon Networks Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ceragon Networks Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wireless Backhaul and Fronthaul Solutions, với doanh thu 394,190,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, India là thị trường chính cho Ceragon Networks Ltd, với doanh thu 167,550,000.
Ceragon Networks Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ceragon Networks Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $24
Ceragon Networks Ltd có nợ không?
có, Ceragon Networks Ltd có nợ là 178
Ceragon Networks Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ceragon Networks Ltd có tổng cộng 88.39 cổ phiếu đang lưu hành