Calumet, Inc. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, pha chế và tiếp thị một loạt các sản phẩm đặc chủng mang thương hiệu cùng với nhiên liệu tái tạo cho khách hàng thuộc nhiều lĩnh vực thị trường tiêu dùng và công nghiệp đa dạng. Công ty có trụ sở chính tại Indianapolis, Indiana và hiện có 1.620 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 26 tháng 1 năm 2006. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm: Sản phẩm và Giải pháp Đặc chủng; Thương hiệu Hiệu suất; Montana/Nhiên liệu tái tạo và Tập đoàn. Mảng Sản phẩm và Giải pháp Đặc chủng sản xuất và tiếp thị nhiều loại dung môi, sáp, dầu nhớt pha chế theo yêu cầu, dầu trắng, vaseline, gel, este và các sản phẩm khác. Mảng Thương hiệu Hiệu suất pha trộn, đóng gói và tiếp thị các sản phẩm hiệu suất cao thông qua các thương hiệu Royal Purple, Bel-Ray và TruFuel. Mảng Montana/Nhiên liệu tái tạo bao gồm hai cơ sở: nhiên liệu tái tạo và nhựa đường đặc chủng. Tại cơ sở Montana Renewables, công ty chế biến nhiều nguyên liệu tái tạo có lợi thế về mặt địa lý thành diesel tái tạo, nhiên liệu hàng không bền vững, hydro tái tạo, khí thiên nhiên tái tạo, propan tái tạo và naphta tái tạo, sau đó phân phối các sản phẩm này vào thị trường nhiên liệu tái tạo.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
4,048
4,189
4,181
4,686
3,148
2,268
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
0%
-11%
49%
39%
-34%
Chi phí doanh thu
3,715
3,958
3,729
4,335
3,005
2,058
Lợi nhuận gộp
332
230
451
350
142
210
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
197
221
209
208
216
259
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
190
220
181
216
224
276
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
-1
0
-2
0
-2
Lợi nhuận trước thuế
-78
-221
49
-168
-258
-147
Chi phí thuế thu nhập
-41
0
1
3
1
1
Lợi nhuận ròng
-37
-222
47
-161
-254
-146
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-87%
-572%
-129%
-37%
74%
248%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
86.9
83.14
80.07
79.3
79
78.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
4%
1%
0%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.44
-2.67
0.58
-2.04
-3.23
-1.86
Tăng trưởng EPS
-87%
-554%
-129%
-37%
74%
238%
Lưu thông tiền mặt tự do
-75
-123
-286
-435
-126
18
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
8.2%
5.49%
10.78%
7.46%
4.51%
9.25%
Lợi nhuận hoạt động
3.5%
0.23%
6.45%
2.85%
-2.57%
-2.91%
Lợi nhuận gộp
-0.91%
-5.29%
1.12%
-3.43%
-8.06%
-6.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.85%
-2.93%
-6.84%
-9.28%
-4%
0.79%
EBITDA
--
159
416
232
26
39
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
3.79%
9.94%
4.95%
0.82%
1.71%
D&A cho EBITDA
--
149
146
98
107
105
EBIT
142
10
270
134
-81
-66
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.5%
0.23%
6.45%
2.85%
-2.57%
-2.91%
Tỷ suất thuế hiệu quả
52.56%
0%
2.04%
-1.78%
-0.38%
-0.68%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Calumet Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Calumet Inc có tổng tài sản là $2,758, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-222
Tỷ lệ tài chính chính của CLMT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Calumet Inc là 0.79, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.29, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $50.38.
Doanh thu của Calumet Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Calumet Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Specialty Products and Solutions, với doanh thu 2,789,300,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Calumet Inc, với doanh thu 4,189,399,999.
Calumet Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Calumet Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-222
Calumet Inc có nợ không?
có, Calumet Inc có nợ là 3,470
Calumet Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Calumet Inc có tổng cộng 85.95 cổ phiếu đang lưu hành