CGrowth Capital, Inc. là một công ty holding, cung cấp hỗ trợ và các ứng dụng xử lý cho chính mình cũng như cho các chủ sở hữu đất liên quan đến thăm dò, khai thác và chế biến các quặng kim loại quý và khoáng sản, cũng như các mặt hàng khác như dầu mỏ và khí đốt. Công ty có trụ sở tại Miami, Florida và hiện tại không có nhân viên toàn thời gian nào. Mục tiêu chính của Công ty là tạo ra lợi nhuận cho cổ đông bằng cách xác định và mua lại những cơ hội tiềm năng cao, có khả năng tạo ra lợi nhuận đáng kể trong dài hạn. Công ty tập trung vào các công nghệ thể thao đột phá và xây dựng các sản phẩm đẳng cấp thế giới cùng các nguồn doanh thu trong lĩnh vực thể thao. Công ty cũng sở hữu danh mục các khu mỏ lithium tại Tanzania, cụ thể là Dự án Lithium Nkole-Hombolo. Dự án này nằm cách thủ đô Dodoma của Tanzania khoảng 40 km về phía Đông Bắc. Dự án Lithium Nkole-Hombolo bao gồm hơn 17 giấy phép thăm dò, trải rộng trên diện tích khoảng 435,3 km². Công ty con của nó là Savage Barbell Apparel LLC. Savage Barbell Apparel LLC là nhà sản xuất và phân phối trang phục thể thao chức năng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2012
12/31/2011
12/31/2001
12/31/2000
12/31/1999
Doanh thu
0
0
0
4
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
-100%
Chi phí doanh thu
0
0
0
2
0
0
Lợi nhuận gộp
0
0
0
1
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
1
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
0
0
1
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
0
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
0
-2
-3
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
-33%
50%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
208.71
202.8
200.05
0.02
0.02
0.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
1%
--
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
-86.7
-141.23
-105.22
Tăng trưởng EPS
325%
--
--
-39%
34%
219%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
-2
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
25%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
-50%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
0
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
0
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của American Infrastructure Holding Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), American Infrastructure Holding Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CGRA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của American Infrastructure Holding Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của American Infrastructure Holding Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
American Infrastructure Holding Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Royalty, với doanh thu 60,334 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho American Infrastructure Holding Corp, với doanh thu 84,434.
American Infrastructure Holding Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, American Infrastructure Holding Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
American Infrastructure Holding Corp có nợ không?
không có, American Infrastructure Holding Corp có nợ là 0
American Infrastructure Holding Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
American Infrastructure Holding Corp có tổng cộng 211.05 cổ phiếu đang lưu hành